Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 129,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Hà Lan129,7129,3127,8126,9125,1123,7121,5119,3118,6116,7
Bỉ122,3121,5120119,3118,4117,4117,1

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026129,7+1,91%129,7129,7129,7+3,68%···
2025127,28+5,38%129,3125,1125,1+5,48%126,9+6,37%127,8+5,19%129,3+4,53%
2024120,77+6,32%123,7118,6118,6+6,65%119,3+5,95%121,5+6,67%123,7+6%
2023113,6+6,22%116,7111,2111,2+6,21%112,6+6,23%113,9+5,86%116,7+6,58%
2022106,95+5,29%109,5104,7104,7+6,84%106+7,4%107,6+1,51%109,5+5,69%
2021101,57+1,57%10698985,68%98,7+5,79%106+3,21%103,6+3,5%
2020100+3,23%103,993,3103,9+8,57%93,34,01%102,7+7,31%100,1+1,21%
201996,88+3%98,995,795,7+2,57%97,2+3,62%95,7+1,7%98,9+4,11%
201894,05+2,62%9593,393,3+2,75%93,8+2,74%94,1+2,84%95+2,15%
201791,65+1,13%9390,890,8+0,55%91,3+1,56%91,5+0%93+2,42%
201690,63+1,74%91,589,990,3+2,15%89,9+0,56%91,5+2,23%90,8+2,02%
201589,08+0,31%89,588,488,4+0,91%89,40,56%89,5+1,7%890,78%
201488,8+1,75%89,987,687,6+0,23%89,9+3,57%88+0%89,7+3,22%
201387,28+1,54%8886,887,4+3,19%86,8+1,4%88+2,09%86,90,46%
201285,95+2,6%87,384,784,7+1,8%85,6+1,18%86,2+3,48%87,3+3,93%
201183,78+2,6%84,683,283,2+2,34%84,6+3,3%83,3+2,33%84+2,44%
201081,65+1,27%8281,381,3+1,88%81,9+1,61%81,4+0,62%82+0,99%
200980,63+2,58%81,279,879,8+2,44%80,6+3,47%80,9+2,53%81,2+1,88%
200878,6+4,21%79,777,977,9+4,7%77,9+4,85%78,9+4,37%79,7+2,97%
200775,43+3,18%77,474,374,4+3,77%74,3+1,36%75,6+3%77,4+4,59%
200673,1+1,95%7471,771,7+1,13%73,3+1,52%73,4+2,09%74+3,06%
200571,7+2,65%72,270,970,9+2,46%72,2+3,29%71,9+2,86%71,8+1,99%
200469,85+2,68%70,469,269,2+3,44%69,9+3,25%69,9+2,34%70,4+1,73%
200368,03+3,89%69,266,966,9+2,92%67,7+3,83%68,3+3,96%69,2+4,85%
200265,48+4,93%666565+5,18%65,2+5,5%65,7+4,29%66+4,76%
200162,4+3,1%6361,861,8+3,52%61,8+4,39%63+2,27%63+2,27%
200060,53+4,76%61,659,259,7+4,55%59,2+2,96%61,6+6,02%61,6+5,48%
199957,78·58,457,157,157,558,158,4

28 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế