Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 147,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Slovenia147,2145,4139,6142143,8138,4134,8133,4131131,8
Latvia153,2155,8148,4150,9150,1142,7143,2138,3140,2131,7

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026147,2+3,15%147,2147,2147,2+2,36%···
2025142,7+6,18%145,4139,6143,8+9,77%142+6,45%139,6+3,56%145,4+5,06%
2024134,4+6,08%138,4131131+7,91%133,4+4,71%134,8+6,81%138,4+5,01%
2023126,7+8,27%131,8121,4121,4+6,68%127,4+12,64%126,2+7,22%131,8+6,72%
2022117,02+5,05%123,5113,1113,8+0,89%113,1+1,89%117,7+4,9%123,5+12,68%
2021111,4+11,4%112,8109,6112,8+13,25%111+21,58%112,2+8,62%109,6+3,59%
2020100+1,09%105,891,399,6+2,57%91,36,55%103,3+3,3%105,8+4,86%
201998,93+4,16%100,997,197,1+1,36%97,7+2,95%100+4,6%100,9+7,8%
201894,98+1,74%95,893,695,8+8,74%94,9+1,17%95,6+0,63%93,63,01%
201793,35+8,01%96,588,188,1+4,26%93,8+8,19%95+9,45%96,5+10,03%
201686,43+5,01%87,784,584,5+2,3%86,7+6,12%86,8+6,9%87,7+4,78%
201582,3+2,94%83,781,282,6+5,9%81,7+2,38%81,2+0,12%83,7+3,46%
201479,95+2,27%81,17878+0,26%79,8+2,84%81,1+3,05%80,9+2,93%
201378,17−2,43%78,777,677,83,71%77,64,9%78,71,75%78,6+0,77%
201280,13−4,07%81,67880,85,61%81,63,43%80,12,91%784,29%
201183,53−0,15%85,681,585,6+1,78%84,5+2,05%82,50,72%81,53,66%
201083,65+1,42%84,682,884,1+1,94%82,80,36%83,1+0,24%84,6+3,93%
200982,48−4,54%83,181,482,52,83%83,12,92%82,95,58%81,46,76%
200886,4+1,65%87,884,984,9+0,35%85,6+0,82%87,8+3,66%87,3+1,75%
200785+0,44%85,884,684,6+0,71%84,9+0,71%84,7+1,19%85,80,81%
200684,63+0,59%86,583,784+0,36%84,3+0,24%83,71,65%86,5+3,47%
200584,13+3,09%85,183,683,7+4,63%84,1+4,21%85,1+3,03%83,6+0,6%
200481,6+9,49%83,18080+11,27%80,7+8,91%82,6+8,83%83,1+9,06%
200374,53+8,64%76,271,971,9+8,61%74,1+6,77%75,9+11,29%76,2+7,93%
200268,6+6,19%70,666,266,2+5,41%69,4+9,98%68,2+3,49%70,6+6,01%
200164,6·66,662,862,863,165,966,6

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế