Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt 153,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Latvia153,2155,8148,4150,9150,1142,7143,2138,3140,2131,7
Estonia155,7152,4152,2152147,5144,5141,6137,7136,6135,6

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026153,2+1,26%153,2153,2153,2+2,07%···
2025151,3+7,23%155,8148,4150,1+7,06%150,9+9,11%148,4+3,63%155,8+9,18%
2024141,1+12,77%143,2138,3140,2+17,22%138,3+11,17%143,2+14,74%142,7+8,35%
2023125,13+9,47%131,7119,6119,6+5,37%124,4+11,37%124,8+10,54%131,7+10,58%
2022114,3+10,76%119,1111,7113,5+17,13%111,7+11,25%112,9+4,73%119,1+10,58%
2021103,2+3,2%107,896,996,91,02%100,4+1,93%107,8+5,69%107,7+6%
2020100+3,95%10297,997,9+1,14%98,5+3,03%102+6,58%101,6+5,07%
201996,2+9,13%96,895,696,8+13,75%95,6+10,01%95,7+7,89%96,7+5,22%
201888,15+16,75%91,985,185,1+15,63%86,9+16,49%88,7+17,17%91,9+17,67%
201775,5+7,05%78,173,673,6+9,36%74,6+7,49%75,7+5,29%78,1+6,26%
201670,53+8,92%73,567,367,3+5,16%69,4+7,93%71,9+10,28%73,5+12,21%
201564,75+7,07%65,56464+7,74%64,3+7,17%65,2+7,06%65,5+6,33%
201460,48+2,41%61,659,459,4+2,41%60+2,92%60,9+2,18%61,6+2,16%
201359,05+5,92%60,35858+6,62%58,3+4,48%59,6+6,05%60,3+6,54%
201255,75+3,38%56,654,454,4+1,49%55,8+4,49%56,2+3,88%56,6+3,66%
201153,93+3,01%54,653,453,6+3,47%53,4+3,29%54,1+0,93%54,6+4,4%
201052,35−8,44%53,651,751,812,35%51,713,11%53,65,3%52,32,24%
200957,18−0,52%59,553,559,1+7,26%59,5+4,39%56,63,08%53,59,93%
200857,48+22,68%59,455,155,1+27,84%57+25,83%58,4+21,67%59,4+16,47%
200746,85+31,23%5143,143,1+33,02%45,3+31,3%48+33,33%51+27,82%
200635,7+22,89%39,932,432,4+18,25%34,5+22,34%36+22,87%39,9+27,48%
200529,05+16,43%31,327,427,4+15,61%28,2+14,63%29,3+16,27%31,3+19,01%
200424,95+10,03%26,323,723,7+10,23%24,6+8,37%25,2+9,57%26,3+11,91%
200322,68+6,33%23,521,521,5+4,88%22,7+7,08%23+7,48%23,5+5,86%
200221,33+10,35%22,220,520,5+9,04%21,2+12,17%21,4+8,08%22,2+12,12%
200119,33+4,46%19,818,818,8+2,17%18,9+3,28%19,8+6,45%19,8+5,88%
200018,5·18,718,318,418,318,618,7

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế