Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 143,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Slovenia143,1153,8136,2137,1138,4132,6130,4128,2125,9125,3
Latvia154,8156,6150,8152,2150,6146,3144,3140,1138,1132,1

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026143,1+1,22%143,1143,1143,1+3,4%···
2025141,38+9,36%153,8136,2138,4+9,93%137,1+6,94%136,2+4,45%153,8+15,99%
2024129,28+6,77%132,6125,9125,9+8,35%128,2+5,6%130,4+7,41%132,6+5,83%
2023121,08+9,5%125,3116,2116,2+7,89%121,4+12,2%121,4+8,78%125,3+9,15%
2022110,58+4,27%114,8107,7107,7+0,75%108,2+2,75%111,6+4,4%114,8+9,23%
2021106,05+6,05%106,9105,1106,9+9,3%105,3+4,36%106,9+7,22%105,1+3,44%
2020100+5,01%101,697,897,8+4,6%100,9+7,57%99,7+3,75%101,6+4,21%
201995,23+5,63%97,593,593,5+5,53%93,8+4,57%96,1+5,49%97,5+6,91%
201890,15+2,88%91,288,688,6+3,63%89,7+2,87%91,1+2,82%91,2+2,24%
201787,62+4,78%89,285,585,5+3,76%87,2+4,31%88,6+5,98%89,2+5,06%
201683,63+2,51%84,982,482,4+0,73%83,6+2,33%83,6+3,21%84,9+3,79%
201581,58+1,24%81,88181,8+2,38%81,7+1,62%810,25%81,8+1,24%
201480,58+2,38%81,279,979,9+2,7%80,4+2,94%81,2+2,4%80,8+1,51%
201378,7−1,99%79,677,877,83,59%78,15,22%79,30,38%79,6+1,4%
201280,3−0,8%82,478,580,70,86%82,4+1,6%79,61,61%78,52,36%
201180,95+1,47%81,480,481,4+2,26%81,1+2,4%80,9+1,89%80,40,62%
201079,78+1,17%80,979,279,6+2,18%79,20,13%79,40,25%80,9+2,93%
200978,85+4,33%79,677,977,9+7,6%79,3+7,31%79,6+3,24%78,60,38%
200875,58+9,57%78,972,472,4+7,26%73,9+8,2%77,1+11,42%78,9+11,28%
200768,98+4,75%70,967,567,5+4,81%68,3+4,43%69,2+5,33%70,9+4,42%
200665,85+3,95%67,964,464,4+3,04%65,4+2,83%65,7+2,82%67,9+7,1%
200563,35+4,67%63,962,562,5+5,93%63,6+6%63,9+4,07%63,4+2,76%
200460,53+8,71%61,75959+9,87%60+7,91%61,4+8,87%61,7+8,25%
200355,68+7,69%5753,753,7+6,55%55,6+7,13%56,4+9,51%57+7,55%
200251,7+4,76%5350,450,4+4,35%51,9+6,79%51,5+2,79%53+5,16%
200149,35·50,448,348,348,650,150,4

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế