Latvia

Latvia kỳ Q1-2026 đạt 154,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Latvia154,8156,6150,8152,2150,6146,3144,3140,1138,1132,1
Estonia155,1151,4150,9150,2146,7143,4141136,4135,7134,5

Latvia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026154,8+1,47%154,8154,8154,8+2,79%···
2025152,55+7,28%156,6150,6150,6+9,05%152,2+8,64%150,8+4,5%156,6+7,04%
2024142,2+12,01%146,3138,1138,1+13,66%140,1+11,01%144,3+12,73%146,3+10,75%
2023126,95+10,37%132,1121,5121,5+6,3%126,2+11,98%128+11,89%132,1+11,29%
2022115,02+8,13%118,7112,7114,3+12,17%112,7+7,54%114,4+5,93%118,7+7,13%
2021106,38+6,38%110,8101,9101,9+4,41%104,8+6,29%108+6,82%110,8+7,89%
2020100+5,65%102,797,697,6+5,74%98,6+4,89%101,1+5,53%102,7+6,42%
201994,65+7,77%96,592,392,3+8,21%94+7,92%95,8+8%96,5+6,98%
201887,82+11,56%90,285,385,3+11,5%87,1+11,52%88,7+11,85%90,2+11,36%
201778,73+7,04%8176,576,5+8,36%78,1+7,58%79,3+5,73%81+6,58%
201673,55+7,06%7670,670,6+4,9%72,6+6,61%75+8,54%76+8,11%
201568,7+7,3%70,367,367,3+7,34%68,1+7,24%69,1+7,3%70,3+7,33%
201464,03+5,87%65,562,762,7+5,91%63,5+6,19%64,4+5,4%65,5+5,99%
201360,47+5,31%61,859,259,2+5,34%59,8+4,36%61,1+5,71%61,8+5,82%
201257,43+3,8%58,456,256,2+2,93%57,3+4,37%57,8+3,96%58,4+3,91%
201155,33+4,53%56,254,654,6+4,4%54,9+4,77%55,6+3,93%56,2+5,05%
201052,93−4,98%53,552,352,39,52%52,48,39%53,53,08%53,5+1,71%
200955,7−3,21%57,852,657,8+5,09%57,2+0,35%55,26,44%52,611,15%
200857,55+21,93%59,25555+27,91%57+24,45%59+21,4%59,2+15,18%
200747,2+31,48%51,44343+31,5%45,8+32,37%48,6+32,79%51,4+29,47%
200635,9+23,47%39,732,732,7+18,91%34,6+22,26%36,6+23,65%39,7+28,48%
200529,08+15,61%30,927,527,5+15,06%28,3+14,11%29,6+16,08%30,9+17,05%
200425,15+11,16%26,423,923,9+10,65%24,8+10,22%25,5+11,35%26,4+12,34%
200322,63+10,23%23,521,621,6+9,64%22,5+10,29%22,9+11,17%23,5+9,81%
200220,53+9,47%21,419,719,7+8,24%20,4+10,87%20,6+7,85%21,4+10,88%
200118,75+7,6%19,318,218,2+6,43%18,4+6,36%19,1+9,14%19,3+8,43%
200017,43·17,817,117,117,317,517,8

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế