Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 164,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Slovakia164,9162,4159,5163,3155,3152,9149,9148,1146,3141,9
Bulgaria186,7180,8174,5170,6163,4158,2155,5151,9148,9140,8

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026164,9+2,98%164,9164,9164,9+6,18%···
2025160,13+7,25%163,3155,3155,3+6,15%163,3+10,26%159,5+6,4%162,4+6,21%
2024149,3+9,74%152,9146,3146,3+13,15%148,1+10,44%149,9+7,92%152,9+7,75%
2023136,05+10,23%141,9129,3129,3+10,23%134,1+10,73%138,9+8,69%141,9+11,29%
2022123,43+18,14%127,8117,3117,3+20,31%121,1+28,56%127,8+16,82%127,5+9,16%
2021104,48+4,48%116,894,297,57,58%94,2+3,29%109,4+7,36%116,8+15,19%
2020100−1,19%105,591,2105,5+7,43%91,29,97%101,90,39%101,41,55%
2019101,2+8,55%10398,298,2+8,39%101,3+9,63%102,3+8,37%103+7,85%
201893,23+7,56%95,590,690,6+7,99%92,4+7,69%94,4+7,64%95,5+6,94%
201786,68+7,7%89,383,983,9+6,2%85,8+8,2%87,7+7,87%89,3+8,51%
201680,48+3,81%82,37979+3%79,3+2,99%81,3+4,77%82,3+4,44%
201577,52+3,02%78,876,776,7+3,65%77+1,99%77,6+2,78%78,8+3,68%
201475,25+4,48%767474+3,21%75,5+5,59%75,5+4,72%76+4,4%
201372,02+6,66%72,871,571,7+8,14%71,5+6,72%72,1+5,41%72,8+6,43%
201267,53+3,05%68,466,366,3+2,47%67+2,45%68,4+3,95%68,4+3,32%
201165,53+4,84%66,264,764,7+4,35%65,4+5,14%65,8+5,62%66,2+4,25%
201062,5+5,98%63,56262+3,85%62,2+6,51%62,3+5,95%63,5+7,63%
200958,97+4,52%59,758,459,7+9,34%58,4+3%58,8+3,89%59+2,08%
200856,43−1,23%57,854,654,61,8%56,7+1,61%56,62,41%57,82,2%
200757,13+8,65%59,155,655,6+6,31%55,8+9,2%58+10,48%59,1+8,64%
200652,58+5,84%54,451,152,3+11,04%51,1+1,39%52,5+3,96%54,4+7,3%
200549,68+11,82%50,747,147,1+7,05%50,4+16,13%50,5+13,23%50,7+10,94%
200444,43−0,39%45,743,444+0,23%43,41,59%44,60,89%45,7+0,66%
200344,6+12,98%45,443,943,9+16,45%44,1+13,37%45+13,07%45,4+9,4%
200239,47+15,09%41,537,737,7+15,64%38,9+13,74%39,8+15,03%41,5+15,92%
200134,3+8,46%35,832,632,6+1,88%34,2+10,32%34,6+8,46%35,8+13,29%
200031,63·3231323131,931,6

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế