Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 186,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Bulgaria186,7180,8174,5170,6163,4158,2155,5151,9148,9140,8
Luxembourg123,4120,1118,9117,7115,4114,4113,3114,2112,7115

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026186,7+8,34%186,7186,7186,7+14,26%···
2025172,33+12,17%180,8163,4163,4+9,74%170,6+12,31%174,5+12,22%180,8+14,29%
2024153,63+14,33%158,2148,9148,9+16,42%151,9+15,08%155,5+13,67%158,2+12,36%
2023134,38+11,35%140,8127,9127,9+12,39%132+11,3%136,8+11,22%140,8+10,6%
2022120,68+13,39%127,3113,8113,8+11,9%118,6+12,95%123+14,63%127,3+13,97%
2021106,43+6,4%111,7101,7101,7+2,73%105+3,45%107,3+11,31%111,7+8,24%
2020100,02+9,35%103,296,499+10,74%101,5+12,03%96,4+4,78%103,2+9,9%
201991,48+12,34%93,989,489,4+14,47%90,6+11,85%92+10,71%93,9+12,46%
201881,43+9,22%83,578,178,1+9,08%81+9,76%83,1+10,65%83,5+7,46%
201774,55+12,87%77,771,671,6+13,11%73,8+11,82%75,1+11,76%77,7+14,77%
201666,05+6,83%67,763,363,3+4,46%66+7,49%67,2+8,21%67,7+7,12%
201561,83+5,73%63,260,660,6+4,66%61,4+6,97%62,1+6,34%63,2+4,98%
201458,47+8,29%60,257,457,9+9,25%57,4+6,69%58,4+7,75%60,2+9,45%
201354+5,37%555353+5,79%53,8+5,49%54,2+4,23%55+5,97%
201251,25+0,64%5250,150,10,4%51+0,39%52+2,16%51,9+0,39%
201150,93+8,12%51,750,350,3+5,89%50,8+9,25%50,9+6,93%51,7+10,47%
201047,1+3,18%47,646,547,5+4,4%46,5+2,42%47,6+4,16%46,8+1,74%
200945,65+3,75%4645,445,5+10,44%45,4+4,61%45,7+1,56%460,86%
200844+15,33%46,441,241,2+10,46%43,4+15,12%45+15,09%46,4+20,52%
200738,15+10,34%39,137,337,3+11,01%37,7+8,96%39,1+12,68%38,5+8,76%
200634,58−8,29%35,433,633,610,16%34,68,22%34,78,68%35,46,1%
200537,7+0%3837,437,4+1,36%37,7+0,27%380,26%37,71,31%
200437,7+5,16%38,236,936,9+3,65%37,6+5,32%38,1+6,72%38,2+4,95%
200335,85+8,88%36,435,635,6+8,21%35,7+9,85%35,7+8,51%36,4+8,98%
200232,93+0,77%33,432,532,9+7,17%32,52,69%32,91,2%33,4+0,3%
200132,68+7,48%33,430,730,7+2,68%33,4+12,46%33,3+9,18%33,3+5,71%
200030,4·31,529,729,929,730,531,5

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế