Slovakia

Slovakia kỳ Q1-2026 đạt 148,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Slovakia148,3145,7143,2146,5140,3137,5135,3133,7132,8130,1
Bulgaria198,5191,4184,4181,1175,1168164160,1155,6148,6

Slovakia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026148,3+3,04%148,3148,3148,3+5,7%···
2025143,93+6,75%146,5140,3140,3+5,65%146,5+9,57%143,2+5,84%145,7+5,96%
2024134,83+7,58%137,5132,8132,8+10,94%133,7+8,08%135,3+5,87%137,5+5,69%
2023125,32+9,38%130,1119,7119,7+8,33%123,7+10,25%127,8+8,49%130,1+10,44%
2022114,58+8,78%117,8110,5110,5+7,91%112,2+10,98%117,8+10,92%117,8+5,56%
2021105,32+5,32%111,6101,1102,4+3,54%101,1+1,2%106,2+6,73%111,6+9,73%
2020100+6,95%101,798,998,9+8,92%99,9+6,5%99,5+5,51%101,7+6,94%
201993,5+8,66%95,190,890,8+8,35%93,8+10,22%94,3+8,02%95,1+8,07%
201886,05+7,36%8883,883,8+8,13%85,1+7,72%87,3+6,85%88+6,8%
201780,15+6,19%82,477,577,5+4,59%79+6,47%81,7+7,64%82,4+6,05%
201675,48+3,57%77,774,174,1+3,06%74,2+2,34%75,9+4,26%77,7+4,58%
201572,88+3,74%74,371,971,9+3,75%72,5+2,69%72,8+3,26%74,3+5,24%
201470,25+4,85%70,669,369,3+3,43%70,6+6,01%70,5+5,07%70,6+4,9%
201367+3,28%67,366,667+4,85%66,6+3,9%67,1+2,44%67,3+1,97%
201264,88+2,81%6663,963,9+2,57%64,1+2,07%65,5+2,99%66+3,61%
201163,1+3,27%63,762,362,3+2,98%62,8+3,8%63,6+4,09%63,7+2,25%
201061,1+2,69%62,360,560,5+0,5%60,5+2,37%61,1+3,38%62,3+4,53%
200959,5+4,34%60,259,160,2+8,47%59,1+3,5%59,1+3,68%59,6+1,88%
200857,03+5,26%58,555,555,5+5,92%57,1+7,33%57+3,83%58,5+4,09%
200754,18+7,97%56,252,452,4+6,5%53,2+8,35%54,9+8,93%56,2+8,08%
200650,18+7,27%5249,149,2+8,13%49,1+5,82%50,4+7,01%52+8,11%
200546,78+8,91%48,145,545,5+8,59%46,4+9,69%47,1+9,53%48,1+7,85%
200442,95+6,11%44,641,941,9+6,62%42,3+5,49%43+4,88%44,6+7,47%
200340,48+10,89%41,539,339,3+14,24%40,1+10,77%41+10,81%41,5+8,07%
200236,5+17,17%38,434,434,4+15,82%36,2+17,53%37+17,46%38,4+17,79%
200131,15+7,23%32,629,729,7+2,77%30,8+8,07%31,5+7,51%32,6+10,51%
200029,05·29,528,528,928,529,329,5

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế