Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 198,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Bulgaria198,5191,4184,4181,1175,1168164160,1155,6148,6
Luxembourg123,5121,7121,4120,5118,8117,5115,9117,1115,7117,1

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026198,5+8,47%198,5198,5198,5+13,36%···
2025183+13,02%191,4175,1175,1+12,53%181,1+13,12%184,4+12,44%191,4+13,93%
2024161,93+14,52%168155,6155,6+16,29%160,1+15,6%164+13,34%168+13,06%
2023141,4+13,73%148,6133,8133,8+15,05%138,5+13,52%144,7+14,57%148,6+11,98%
2022124,33+14,19%132,7116,3116,3+11,93%122+13,81%126,3+15,13%132,7+15,69%
2021108,88+8,88%114,7103,9103,9+4,95%107,2+6,24%109,7+13,44%114,7+10,93%
2020100+8,96%103,496,799+10,74%100,9+10,64%96,7+4,65%103,4+9,88%
201991,78+11,45%94,189,489,4+13,31%91,2+11,22%92,4+9,74%94,1+11,63%
201882,35+7,82%84,378,978,9+7,2%82+9,04%84,2+9,21%84,3+5,9%
201776,38+12,07%79,673,673,6+12,2%75,2+10,59%77,1+11,74%79,6+13,71%
201668,15+6,57%7065,665,6+4,13%68+7,26%69+7,64%70+7,2%
201563,95+6,81%65,36363+6,42%63,4+7,09%64,1+7,37%65,3+6,35%
201459,88+6,4%61,459,259,2+7,25%59,2+5,71%59,7+5,66%61,4+6,97%
201356,28+5,24%57,455,255,2+5,75%56+5,26%56,5+4,44%57,4+5,51%
201253,48+2,89%54,452,252,2+2,55%53,2+2,7%54,1+3,84%54,4+2,45%
201151,97+7,61%53,150,950,9+6,04%51,8+8,6%52,1+6,76%53,1+9,03%
201048,3+7,33%48,847,748+7,38%47,7+6,47%48,8+8,2%48,7+7,27%
200945+11,18%45,444,744,7+17,94%44,8+12%45,1+10%45,4+5,58%
200840,48+25,31%4337,937,9+24,26%40+27,8%41+24,24%43+25%
200732,3+17,45%34,430,530,5+15,53%31,3+15,93%33+18,28%34,4+19,86%
200627,5+5,57%28,726,426,4+3,53%27+4,25%27,9+5,68%28,7+8,71%
200526,05+5,57%26,425,525,5+6,69%25,9+5,71%26,4+5,6%26,4+4,35%
200424,68+5,9%25,323,923,9+4,37%24,5+6,06%25+7,3%25,3+5,86%
200323,3+7,75%23,922,922,9+7,01%23,1+8,45%23,3+7,37%23,9+8,14%
200221,63+6%22,121,321,4+10,88%21,3+2,9%21,7+3,33%22,1+7,28%
200120,4+9,09%2119,319,3+6,63%20,7+13,11%21+11,7%20,6+5,1%
200018,7·19,618,118,118,318,819,6

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế