Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 116,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1998 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Pháp116,5115,5114,3113,5113,4112,2110,7110,8109,9108,7
Ý114,3113,1112,7112,4111,2110,8109,7108,5106,2105,2

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026116,5+2,04%116,5116,5116,5+2,73%···
2025114,18+2,95%115,5113,4113,4+3,18%113,5+2,44%114,3+3,25%115,5+2,94%
2024110,9+3,64%112,2109,9109,9+3,88%110,8+4,04%110,7+3,46%112,2+3,22%
2023107+4,11%108,7105,8105,8+3,12%106,5+4,93%107+4,39%108,7+4,02%
2022102,78+3,01%104,5101,5102,6+2,91%101,5+2,22%102,5+2,81%104,5+4,08%
202199,78−0,22%100,499,399,7+0%99,32,46%99,7+1,01%100,4+0,6%
2020100+1,86%101,898,799,7+1,32%101,8+3,88%98,7+0,51%99,8+1,73%
201998,18+1,81%98,49898,4+2,61%98+1,87%98,2+1,76%98,1+1,03%
201896,43+2,47%97,195,995,9+2,68%96,2+2,34%96,5+2,33%97,1+2,53%
201794,1+1,7%94,793,493,4+0,86%94+1,95%94,3+2,06%94,7+1,94%
201692,53+1,18%92,992,292,6+1,87%92,2+1,21%92,4+0,87%92,9+0,76%
201591,45+1,08%92,290,990,9+1,22%91,1+1%91,6+0,99%92,2+1,1%
201490,48+0,81%91,289,889,8+1,24%90,2+0,67%90,7+0,55%91,2+0,77%
201389,75+0,17%90,588,788,70,34%89,6+0,34%90,2+0,56%90,5+0,11%
201289,6+2,49%90,48989+2,89%89,3+2,41%89,7+2,63%90,4+2,03%
201187,43+3,86%88,686,586,5+3,97%87,2+4,31%87,4+3,43%88,6+3,75%
201084,18+3,54%85,483,283,2+3,48%83,6+3,85%84,5+3,3%85,4+3,52%
200981,3+0,46%82,580,480,40,12%80,50,12%81,8+0,74%82,5+1,35%
200880,93+2,89%81,480,580,5+3,34%80,6+2,68%81,2+3,05%81,4+2,52%
200778,65+2,28%79,477,977,9+2,23%78,5+2,35%78,8+2,34%79,4+2,19%
200676,9+2,81%77,776,276,2+2,97%76,7+3,23%77+2,53%77,7+2,51%
200574,8+3,39%75,87474+3,5%74,3+3,34%75,1+3,3%75,8+3,41%
200472,35+4,18%73,371,571,5+3,92%71,9+4,2%72,7+4,3%73,3+4,27%
200369,45+3,04%70,368,868,8+3,61%69+2,83%69,7+2,95%70,3+2,78%
200267,4+3,41%68,466,466,4+2,63%67,1+3,39%67,7+3,68%68,4+3,95%
200165,18+3,33%65,864,764,7+4,19%64,9+3,02%65,3+3,16%65,8+2,97%
200063,07+3,96%63,962,162,1+3,67%63+4,3%63,3+4,11%63,9+3,73%
199960,68+2,8%61,659,959,9+2,04%60,4+2,9%60,8+2,53%61,6+3,7%
199859,03·59,458,758,758,759,359,4

29 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế