Pháp

Pháp kỳ Q1-2026 đạt 115,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2008 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Pháp115,9115,4114,4114,2114113,7112,5112,3111,6111,3
Ý111,7110,9110109,8108,7108,3107,8106,4104,7103,8

Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026115,9+1,22%115,9115,9115,9+1,67%···
2025114,5+1,76%115,4114114+2,15%114,2+1,69%114,4+1,69%115,4+1,5%
2024112,52+3,04%113,7111,6111,6+3,53%112,3+3,69%112,5+2,83%113,7+2,16%
2023109,2+4,1%111,3107,8107,8+4,26%108,3+4,74%109,4+3,8%111,3+3,63%
2022104,9+3,78%107,4103,4103,4+2,89%103,4+2,68%105,4+4,25%107,4+5,29%
2021101,07+1,07%102100,5100,5+1,52%100,70,1%101,1+1,61%102+1,29%
2020100+2,04%100,89999+1,23%100,8+3,28%99,5+1,43%100,7+2,23%
201998+1,55%98,597,697,8+2,09%97,6+1,35%98,1+1,55%98,5+1,23%
201896,5+1,61%97,395,895,8+1,05%96,3+1,8%96,6+1,58%97,3+1,99%
201794,98+1,6%95,494,694,8+1,83%94,6+1,39%95,1+1,6%95,4+1,6%
201693,48+1,52%93,993,193,1+1,64%93,3+1,52%93,6+1,52%93,9+1,4%
201592,07+1,49%92,691,691,6+1,33%91,9+1,43%92,2+1,43%92,6+1,76%
201490,73+1,26%9190,490,4+1,69%90,6+1,34%90,9+1,11%91+0,89%
201389,6+1,82%90,288,988,9+1,83%89,4+1,94%89,9+1,81%90,2+1,69%
201288+2,24%88,787,387,3+1,75%87,7+1,98%88,3+2,67%88,7+2,54%
201186,08+2,35%86,585,885,8+2,75%86+2,5%86+2,02%86,5+2,13%
201084,1+2,34%84,783,583,5+2,45%83,9+2,57%84,3+2,31%84,7+2,05%
200982,18+1,73%8381,581,5+1,37%81,8+1,74%82,4+1,6%83+2,22%
200880,78·81,280,480,480,481,181,2

19 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế