Ý

Ý kỳ Q1-2026 đạt 111,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Ý111,7110,9110109,8108,7108,3107,8106,4104,7103,8
Tây Ban Nha120,6118,1116,5116,1115,1114113,9112,1111,2110,1

Ý theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026111,7+1,68%111,7111,7111,7+2,76%···
2025109,85+2,86%110,9108,7108,7+3,82%109,8+3,2%110+2,04%110,9+2,4%
2024106,8+3,76%108,3104,7104,7+2,85%106,4+3,6%107,8+4,26%108,3+4,34%
2023102,93+2,16%103,8101,8101,8+1,39%102,7+2,29%103,4+2,78%103,8+2,17%
2022100,75+1,18%101,6100,4100,4+1,01%100,4+1,21%100,6+0,6%101,6+1,91%
202199,58−0,4%10099,299,4+0,1%99,24,06%100+2,04%99,7+0,5%
202099,98+4,28%103,49899,3+4,31%103,4+8,05%98+1,98%99,2+2,8%
201995,88+1,32%96,595,295,2+1,38%95,7+1,27%96,1+1,16%96,5+1,47%
201894,63+1,39%95,193,993,9+0,54%94,5+1,83%95+1,39%95,1+1,82%
201793,32+0,65%93,792,893,4+0,97%92,8+0,32%93,7+1,08%93,4+0,21%
201692,73−0,08%93,292,592,50,22%92,50,32%92,70,11%93,2+0,32%
201592,8+0,62%92,992,792,7+0,87%92,8+0,43%92,8+0,54%92,9+0,65%
201492,23+0,14%92,491,991,9+0,11%92,4+0,43%92,3+0,33%92,30,32%
201392,1+1,35%92,691,891,8+1,89%92+1,32%92+0,77%92,6+1,42%
201290,88+1,62%91,390,190,1+0,78%90,8+1,57%91,3+2,35%91,3+1,78%
201189,43+1,25%89,789,289,4+2,29%89,4+0,9%89,2+0,79%89,7+1,01%
201088,33+2,76%88,887,487,4+2,82%88,6+3,5%88,5+2,67%88,8+2,07%
200985,95+3,34%878585+3,53%85,6+3,63%86,2+3,11%87+3,08%
200883,18+3,84%84,482,182,1+4,19%82,6+3,64%83,6+4,63%84,4+2,93%
200780,1+1,68%8278,878,8+1,42%79,7+0,38%79,9+0,88%82+4,06%
200678,78+3,45%79,477,777,7+3,05%79,4+6,15%79,2+4,76%78,8+0%
200576,15+3,39%78,874,875,4+4%74,8+1,08%75,6+2,44%78,8+6,06%
200473,65+3,12%74,372,572,5+3,72%74+4,23%73,8+0,96%74,3+3,63%
200371,43+3,74%73,169,969,9+2,64%71+3,65%73,1+5,64%71,7+3,02%
200268,85+3,61%69,668,168,1+4,45%68,5+3,79%69,2+3,44%69,6+2,81%
200166,45+5,27%67,765,265,2+4,82%66+4,93%66,9+5,35%67,7+5,95%
200063,13·63,962,262,262,963,563,9

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế