Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 123,6 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Phần Lan123,6120,9119,6119,6118,2115,7113,9112,9111,5116,3
Bồ Đào Nha134,9135,9132,3130,8128,5127,7126123,5122117,3

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026123,6+3,37%123,6123,6123,6+4,57%···
2025119,57+5,35%120,9118,2118,2+6,01%119,6+5,93%119,6+5%120,9+4,49%
2024113,5−1,07%115,7111,5111,50,18%112,92,25%113,91,3%115,70,52%
2023114,73+3,96%116,3111,7111,7+1,64%115,5+5,58%115,4+4,62%116,3+4,03%
2022110,35+3,4%111,8109,4109,9+4,27%109,4+2,92%110,3+2,32%111,8+4,1%
2021106,73+6,72%107,8105,4105,4+2,63%106,3+6,09%107,8+9,33%107,4+9,04%
2020100−3,92%102,798,5102,70,77%100,23,84%98,65,1%98,55,92%
2019104,08−1,28%104,7103,5103,52,08%104,21,04%103,91,52%104,70,48%
2018105,43−2,36%105,7105,2105,72,31%105,33,31%105,51,86%105,21,96%
2017107,98−6,15%108,9107,3108,27,2%108,93,88%107,57,41%107,36,04%
2016115,05+1,7%116,6113,3116,6+3,37%113,30,96%116,1+2,93%114,2+1,51%
2015113,13+2,12%114,4112,5112,8+2,45%114,4+2,6%112,8+1,81%112,5+1,63%
2014110,77+2,45%111,5110,1110,1+2,42%111,5+3,62%110,8+2,21%110,7+1,56%
2013108,13+1,38%109107,5107,5+2,77%107,6+0,56%108,4+1,21%109+1,02%
2012106,65+3,47%107,9104,6104,6+2,35%107+4,39%107,1+3,58%107,9+3,55%
2011103,08+2,23%104,2102,2102,2+1,19%102,5+2,09%103,4+2,38%104,2+3,27%
2010100,82−0,05%101100,4101+0,5%100,40,99%1010,39%100,9+0,7%
2009100,88+1,51%101,4100,2100,5+1,62%101,4+4,64%101,4+1,4%100,21,47%
200899,38+3,87%101,796,998,9+6,34%96,9+2,43%100+3,52%101,7+3,25%
200795,68+6,34%98,59393+4,97%94,6+5,82%96,6+6,5%98,5+8%
200689,98+3,18%91,288,688,6+3,5%89,4+2,64%90,7+3,54%91,2+3,05%
200587,2+4,37%88,585,685,6+4,14%87,1+4,19%87,6+4,41%88,5+4,73%
200483,55+2,48%84,582,282,2+2,75%83,6+2,33%83,9+2,44%84,5+2,42%
200381,53−0,12%82,580800,25%81,7+0%81,90,12%82,50,12%
200281,63+4,31%82,680,280,2+3,75%81,7+4,34%82+4,46%82,6+4,69%
200178,25+7,52%78,977,377,3+7,96%78,3+7,85%78,5+7,68%78,9+6,62%
200072,78·7471,671,672,672,974

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế