Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 134,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Bồ Đào Nha134,9135,9132,3130,8128,5127,7126123,5122117,3
Hy Lạp119,4118,6117,1115,6111,6107,7106,9107,4106,4102,6

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026134,9+2,29%134,9134,9134,9+4,98%···
2025131,88+5,67%135,9128,5128,5+5,33%130,8+5,91%132,3+5%135,9+6,42%
2024124,8+7,98%127,7122122+6,92%123,5+7,77%126+8,34%127,7+8,87%
2023115,58+6,37%117,3114,1114,1+7,04%114,6+5,23%116,3+6,02%117,3+7,22%
2022108,65+4,07%109,7106,6106,6+4%108,9+5,83%109,7+4,18%109,4+2,34%
2021104,4+4,4%106,9102,5102,5+4,38%102,9+4,36%105,3+5,3%106,9+3,59%
2020100+6,13%103,298,298,2+6,97%98,6+5,34%100+5,15%103,2+7,05%
201994,23+2,31%96,491,891,8+1,66%93,6+3,2%95,1+4,05%96,4+0,42%
201892,1+3,05%9690,390,3+0,22%90,7+0,78%91,4+2,47%96+8,84%
201789,38+2,2%90,188,290,1+2,39%90+2,97%89,2+0,34%88,2+3,16%
201687,45+0,29%88,985,5880,34%87,41,13%88,9+2,3%85,5+0,35%
201587,2+0,46%88,485,288,3+2,08%88,4+0,57%86,91,92%85,2+1,19%
201486,8−1,95%88,684,286,5+0,12%87,9+0,46%88,60,67%84,27,47%
201388,53+7,53%9186,486,4+0,82%87,5+9,65%89,2+9,18%91+10,84%
201282,32−10,61%85,779,885,77,55%79,812,4%81,713,09%82,19,38%
201192,1−0,83%9490,692,72,42%91,10,65%94+4,79%90,64,73%
201092,88−0,88%95,189,795+2,93%91,72,24%89,76,17%95,1+2,15%
200993,7+5,49%95,692,392,3+4,77%93,8+5,39%95,6+8,51%93,1+3,33%
200888,82+3,89%90,188,188,1+4,38%89+4,58%88,1+3,53%90,1+3,09%
200785,5+4,05%87,484,484,4+4,07%85,1+3,15%85,1+3,91%87,4+5,05%
200682,18+2,69%83,281,181,1+3,71%82,5+4,17%81,90,24%83,2+3,23%
200580,03+2,83%82,178,278,2+1,96%79,2+2,99%82,1+4,85%80,6+1,51%
200477,83+7,27%79,476,776,7+11,16%76,9+6,07%78,3+5,38%79,4+6,72%
200372,55+9,3%74,46969+7,14%72,5+10,52%74,3+10,73%74,4+8,77%
200266,38+3,63%68,464,464,4+2,55%65,6+4,13%67,1+4,52%68,4+3,32%
200164,05+6,48%66,262,862,8+5,55%63+5%64,2+6,29%66,2+9,06%
200060,15·60,759,559,56060,460,7

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế