Phần Lan

Phần Lan kỳ Q1-2026 đạt 119,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Phần Lan119,1117,5116,7116,2115,6114,1112,7111,4109,7110,2
Bồ Đào Nha129,3128,8126,4124,7122,5121,7120117,5116112,2

Phần Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026119,1+2,23%119,1119,1119,1+3,03%···
2025116,5+4,04%117,5115,6115,6+5,38%116,2+4,31%116,7+3,55%117,5+2,98%
2024111,98+3,06%114,1109,7109,7+3,39%111,4+2,11%112,7+3,21%114,1+3,54%
2023108,65+3,16%110,2106,1106,1+0,76%109,1+4,6%109,2+4%110,2+3,28%
2022105,33+2,66%106,7104,3105,3+3,54%104,3+1,86%105+1,74%106,7+3,49%
2021102,6+2,6%103,2101,7101,7+2,83%102,4+2,2%103,2+2,69%103,1+2,69%
2020100+1,65%100,598,998,9+0,82%100,2+2,24%100,5+2,45%100,4+1,11%
201998,38+2,1%99,39898,1+2,62%98+2,08%98,1+1,45%99,3+2,27%
201896,35+1,98%97,195,695,6+1,81%96+1,59%96,7+2,44%97,1+2,1%
201794,48−0,16%95,193,993,91,26%94,5+1,18%94,40,84%95,1+0,32%
201694,63+0,26%95,293,495,1+1,06%93,41,99%95,2+1,17%94,8+0,85%
201594,38+1,1%95,39494,1+1,18%95,3+2,03%94,1+0,64%94+0,53%
201493,35+1,36%93,59393+1,86%93,4+1,74%93,5+1,19%93,5+0,65%
201392,1+2,28%92,991,391,3+3,16%91,8+2%92,4+1,99%92,9+1,98%
201290,05+3,3%91,188,588,5+2,43%90+3,93%90,6+3,42%91,1+3,41%
201187,18+1,75%88,186,486,4+0,82%86,6+1,52%87,6+2,1%88,1+2,56%
201085,68+1,63%85,985,385,7+3,25%85,3+0,71%85,8+0,94%85,9+1,66%
200984,3+3,31%858383+2,72%84,7+5,48%85+3,91%84,5+1,2%
200881,6+4,95%83,580,380,8+5,76%80,3+4,02%81,8+5,14%83,5+4,9%
200777,75+6,98%79,676,476,4+6,7%77,2+6,93%77,8+6,28%79,6+8,01%
200672,68+3,12%73,771,671,6+3,47%72,2+2,56%73,2+3,39%73,7+3,08%
200570,48+4,06%71,569,269,2+3,9%70,4+3,83%70,8+4,12%71,5+4,38%
200467,73+3,91%68,566,666,6+4,06%67,8+3,83%68+3,82%68,5+3,95%
200365,18+4,28%65,96464+4,23%65,3+4,48%65,5+4,3%65,9+4,11%
200262,5+3,78%63,361,461,4+3,19%62,5+3,82%62,8+3,97%63,3+4,11%
200160,22+7,11%60,859,559,5+7,59%60,2+7,31%60,4+7,28%60,8+6,29%
200056,22·57,255,355,356,156,357,2

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế