Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha kỳ Q1-2026 đạt 129,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Bồ Đào Nha129,3128,8126,4124,7122,5121,7120117,5116112,2
Hy Lạp132,5131,2127,1128,5124,2121,6118,2117,6116,7114,7

Bồ Đào Nha theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026129,3+2,95%129,3129,3129,3+5,55%···
2025125,6+5,72%128,8122,5122,5+5,6%124,7+6,13%126,4+5,33%128,8+5,83%
2024118,8+7,88%121,7116116+6,81%117,5+7,6%120+8,6%121,7+8,47%
2023110,13+5,03%112,2108,6108,6+5,85%109,2+4%110,5+4,34%112,2+5,95%
2022104,85+2,97%105,9102,6102,6+0,88%105+4,9%105,9+3,82%105,9+2,32%
2021101,83+1,8%103,5100,1101,7+6,49%100,15,39%102+3,34%103,5+3,4%
2020100,03+9,14%105,895,595,5+6,58%105,8+16,14%98,7+6,93%100,1+6,94%
201991,65+2,17%93,689,689,6+1,36%91,1+2,59%92,3+3,82%93,6+0,97%
201889,7+2,51%92,788,488,4+0,34%88,8+1,14%88,9+1,95%92,7+6,67%
201787,5+1,57%88,186,988,1+2,92%87,8+1,86%87,20,23%86,9+1,76%
201686,15+1,47%87,485,485,6+0%86,2+1,53%87,4+3,07%85,4+1,3%
201584,9+1,62%85,684,385,6+2,64%84,9+0,83%84,8+0,12%84,3+2,93%
201483,55−2,31%84,781,983,43,02%84,2+0,6%84,71,05%81,95,65%
201385,52+2,33%86,883,7860,69%83,7+4,36%85,6+2,64%86,8+3,21%
201283,58−7,19%86,680,286,64,42%80,211,96%83,46,92%84,15,4%
201190,05−1,13%91,188,990,6+0%91,10,22%89,60,33%88,93,89%
201091,07+0,86%92,589,990,6+1,8%91,3+1,11%89,91,53%92,5+2,1%
200990,3+2,56%91,38989+1,25%90,3+3,08%91,3+4,22%90,6+1,68%
200888,05+1,59%89,187,687,9+2,33%87,6+1,39%87,6+1,74%89,1+0,91%
200786,68+5,22%88,385,985,9+4,63%86,4+3,97%86,1+5,51%88,3+6,77%
200682,38+0,55%83,181,682,1+1,61%83,1+2,72%81,63,09%82,7+1,1%
200581,93+1,05%84,280,880,8+0,62%80,9+0,37%84,2+2,81%81,8+0,37%
200481,07+2,56%81,980,380,3+2,29%80,6+2,68%81,9+3,41%81,5+1,88%
200379,05+0,96%8078,578,5+1,55%78,5+0,38%79,2+0,64%80+1,27%
200278,3+3,71%7977,377,3+4,46%78,2+5,25%78,7+4,38%79+0,89%
200175,5+5,12%78,37474+3,93%74,3+3,63%75,4+4,72%78,3+8,15%
200071,83·72,471,271,271,77272,4

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế