Malta

Malta kỳ Q1-2026 đạt 989,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Malta989,2979980,11.001,9989995,4998,11.002,5985,1952,1
Khu vực đồng euro125,1124,7124,2123,2121,5119,5119,5118,3117,4116,2

Malta theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026989,2+0,17%989,2989,2989,2+0,02%···
2025987,5−0,78%1.001,9979989+0,4%1.001,90,06%980,11,8%9791,65%
2024995,28+4,06%1.002,5985,1985,1+3,88%1.002,5+3,75%998,1+4,06%995,4+4,55%
2023956,48+32,43%966,3948,3948,3+107,6%966,3+65,69%959,2+4,58%952,1+2,17%
2022722,28+162,14%931,9456,8456,8+100,88%583,2+337,51%917,2+177,52%931,9+126,79%
2021275,53+175,52%410,9133,3227,494,24%133,3+104,5%330,5+247,87%410,9+212,88%
2020100−98,12%3.949,6-2.962,13.949,627,63%-2.962,1155,45%-223,5104,29%-364106,91%
20195.318,1−7,39%5.457,65.2045.457,65.341,85.2045.2698,24%
20185.742,4+38%5.742,45.742,4···5.742,4
20164.161,2−27,55%4.161,24.161,24.161,228,26%···
20155.743,45+4,58%5.8005.706,55.800+5,93%5.706,5+3,66%5.728,7+4,73%5.738,6+4,02%
20145.491,67+3%5.516,65.469,95.475,2+1,28%5.505+3,67%5.469,9+1,24%5.516,6+5,95%
20135.331,55+0,71%5.406,15.206,95.406,1+2,26%5.310,3+1,3%5.402,9+1,03%5.206,91,74%
20125.293,95+4,7%5.3485.242,25.286,4+4,14%5.242,2+5,37%5.348+4,71%5.299,2+4,61%
20115.056,15+2,9%5.107,34.975,15.076,34.975,15.107,35.065,9+3,1%
20104.913,6+9,12%4.913,64.913,6···4.913,6+7,91%
20074.502,93+1,43%4.581,64.319,64.557,1+5,14%4.581,6+5,39%4.319,66,13%4.553,4+1,75%
20064.439,6+1,32%4.601,94.334,34.334,32,8%4.347,2+0,51%4.601,9+4,9%4.475+2,73%
20054.381,93+4,34%4.459,24.325,34.459,2+9,49%4.325,3+4,55%4.387,1+3,04%4.356,1+0,57%
20044.199,75+4,05%4.331,64.072,74.072,70,34%4.137,1+0,94%4.257,6+5,39%4.331,6+10,52%
20034.036,1+6,73%4.098,63.919,24.086,74.098,64.039,93.919,2+3,64%
20023.781,5·3.781,53.781,5···3.781,5

22 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế