Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 121,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Luxembourg121,7120,1119,8118117,9115,4114,9116,3113,8116,4
Croatia171,4166,8162,5158,3154,1150145140,8135130,4

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026121,7+2,31%121,7121,7121,7+3,22%···
2025118,95+3,34%120,1117,9117,9+3,6%118+1,46%119,8+4,26%120,1+4,07%
2024115,1+2,45%116,3113,8113,8+5,37%116,3+5,06%114,9+0,52%115,40,86%
2023112,35+6,54%116,4108108+2,27%110,7+6,65%114,3+8,14%116,4+9,09%
2022105,45+4,8%106,7103,8105,6+6,56%103,8+4,01%105,7+4,76%106,7+3,89%
2021100,62+0,62%102,799,199,1+2,38%99,83,29%100,9+0,7%102,7+2,91%
2020100+0,53%103,296,896,82,32%103,2+2,89%100,2+1,11%99,8+0,4%
201999,48+1,56%100,399,199,1+2,48%100,3+2,77%99,1+0,41%99,4+0,61%
201897,95+1,5%98,896,796,7+1,58%97,6+1,04%98,7+1,65%98,8+1,75%
201796,5+2,5%97,195,295,2+1,17%96,6+3,21%97,1+3,3%97,1+2,32%
201694,15−0,16%94,993,694,11,26%93,61,27%94+0,11%94,9+1,82%
201594,3−0,47%95,393,295,3+2,14%94,82,17%93,90,74%93,21,06%
201494,75+1,74%96,993,393,3+1,3%96,9+4,64%94,6+1,94%94,20,84%
201393,13+2,59%9592,192,1+3,02%92,6+3,7%92,8+1,42%95+2,26%
201290,78+1,94%92,989,389,4+1,02%89,3+2,17%91,5+1,89%92,9+2,65%
201189,05+2,3%90,587,488,5+3,03%87,41,13%89,8+3,22%90,5+4,14%
201087,05−0,26%88,485,985,90,12%88,43,7%87+1,87%86,9+1,16%
200987,28+3,44%91,885,486+3,99%91,8+8%85,4+0%85,9+1,78%
200884,38+2,3%85,482,782,7+1,22%85+3,91%85,4+1,67%84,4+2,43%
200782,48+3,29%8481,781,7+2,9%81,8+3,28%84+5,26%82,4+1,73%
200679,85+4,28%8179,279,4+5,31%79,2+4,62%79,8+3,91%81+3,32%
200576,58+3,73%78,475,475,4+3,43%75,7+3,27%76,8+4,35%78,4+3,84%
200473,82+2,78%75,572,972,9+2,97%73,3+3,09%73,6+2,36%75,5+2,72%
200371,82+3,91%73,570,870,8+3,81%71,1+3,49%71,9+3,3%73,5+5%
200269,13+3,06%7068,268,2+3,33%68,7+2,08%69,6+3,42%70+3,4%
200167,08+4,15%67,76666+4,27%67,3+6,66%67,3+3,54%67,7+2,27%
200064,4·66,263,163,363,16566,2

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế