Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 123,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Luxembourg123,4120,1118,9117,7115,4114,4113,3114,2112,7115
Croatia177,2173,3167,3162,7158,2153,1149,8147,1138,5133,4

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026123,4+4,55%123,4123,4123,4+6,93%···
2025118,03+3,85%120,1115,4115,4+2,4%117,7+3,06%118,9+4,94%120,1+4,98%
2024113,65+2,02%114,4112,7112,7+4,55%114,2+3,82%113,3+0,44%114,40,52%
2023111,4+7,01%115107,8107,8+5,17%110+6,38%112,8+7,33%115+9,11%
2022104,1+3,61%105,4102,5102,5+1,28%103,4+4,66%105,1+4,79%105,4+3,74%
2021100,48+0,47%101,698,8101,2+3,48%98,86,08%100,3+1,72%101,6+3,25%
2020100+3,57%105,297,897,8+1,77%105,2+7,79%98,6+3,35%98,4+1,34%
201996,55+2,33%97,695,496,1+3,22%97,6+4,5%95,4+0,42%97,1+1,25%
201894,35+1,51%95,993,193,1+1,31%93,4+0,21%95+2,37%95,9+2,13%
201792,95−7,76%93,991,991,98,65%93,26,8%92,88,48%93,97,12%
2016100,78−0,2%101,4100100,60,69%1001,86%101,4+0,5%101,1+1,3%
2015100,98+0,27%101,999,8101,3+0,9%101,9+0,69%100,90,1%99,80,4%
2014100,7+2,1%101,2100,2100,4+1,93%101,2+3,69%101+3,17%100,20,3%
201398,63+3,16%100,597,698,5+5,35%97,6+2,63%97,9+1,98%100,5+2,76%
201295,6+2,63%97,893,593,5+1,74%95,1+2,7%96+3%97,8+3,06%
201193,15+3,39%94,991,991,9+3,03%92,6+3,23%93,2+2,87%94,9+4,4%
201090,1+1,95%90,989,289,2+1,71%89,70,44%90,6+3,07%90,9+3,53%
200988,38+0,23%90,187,787,7+1,62%90,1+2,5%87,91,46%87,81,68%
200888,18+2,08%89,386,386,30,12%87,9+2,69%89,2+2,88%89,3+2,88%
200786,38+3,35%86,885,686,4+2,73%85,6+3,51%86,7+3,58%86,8+3,58%
200683,58+1,33%84,182,784,1+3,32%82,7+0,61%83,7+1,45%83,8+0%
200582,48+4%83,881,481,4+4,49%82,2+4,45%82,5+3,9%83,8+3,2%
200479,3+3,05%81,277,977,9+2,64%78,7+3,69%79,4+2,58%81,2+3,31%
200376,95+4,34%78,675,975,9+4,83%75,9+3,27%77,4+4,03%78,6+5,22%
200273,75+4,09%74,772,472,4+4,32%73,5+3,38%74,4+4,49%74,7+4,18%
200170,85+5,75%71,769,469,4+5,95%71,1+7,56%71,2+4,25%71,7+5,29%
200067·68,365,565,566,168,368,1

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế