Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 177,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Litva177,9175,4172,2168164,8161,2158,1155,2151,1148,4
Slovenia149,3151,5141,5142,1142,9138136,2134,2131,1130,1

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026177,9+4,59%177,9177,9177,9+7,95%···
2025170,1+8,76%175,4164,8164,8+9,07%168+8,25%172,2+8,92%175,4+8,81%
2024156,4+9,47%161,2151,1151,1+9,33%155,2+10,38%158,1+9,56%161,2+8,63%
2023142,88+12,19%148,4138,2138,2+14,12%140,6+12,75%144,3+11,51%148,4+10,58%
2022127,35+14,78%134,2121,1121,1+12,76%124,7+13,78%129,4+15,85%134,2+16,59%
2021110,95+10,95%115,1107,4107,4+7,51%109,6+6,93%111,7+13,06%115,1+16,5%
2020100+6,61%102,598,899,9+9,54%102,5+10,45%98,8+4,44%98,8+2,28%
201993,8+2,46%96,691,291,2+4,23%92,8+2,43%94,6+1,07%96,6+2,22%
201891,55+10,3%94,587,587,5+10,76%90,6+10,35%93,6+10,51%94,5+9,63%
201783+9,86%86,27979+10,03%82,1+10,05%84,7+10,14%86,2+9,25%
201675,55+8,12%78,971,871,8+4,82%74,6+7,8%76,9+8,62%78,9+11,13%
201569,88+5,31%7168,568,5+5,38%69,2+4,53%70,8+6,63%71+4,72%
201466,35+4,78%67,86565+4,84%66,2+5,08%66,4+3,91%67,8+5,28%
201363,33+6,21%64,46262+5,62%63+7,51%63,9+6,68%64,4+5,06%
201259,63+4,88%61,358,658,7+4,82%58,6+3,35%59,9+5,46%61,3+5,87%
201156,85+3,5%57,95656+2,75%56,7+4,04%56,8+2,9%57,9+4,32%
201054,93−4,81%55,554,554,59,92%54,56,36%55,22,3%55,50,18%
200957,7−4,63%60,555,660,5+1,51%58,22,84%56,57,98%55,69%
200860,5+18,86%61,459,659,6+25,74%59,9+18,85%61,4+18,08%61,1+13,57%
200750,9+18,86%53,847,447,4+18,2%50,4+19,71%52+17,91%53,8+19,56%
200642,83+15,67%4540,140,1+12,32%42,1+16,3%44,1+18,23%45+15,68%
200537,03+12,62%38,935,735,7+12,62%36,2+11,38%37,3+11,34%38,9+15,09%
200432,88+5,96%33,831,731,7+4,97%32,5+4,84%33,5+8,06%33,8+5,96%
200331,03+6,43%31,930,230,2+4,5%31+6,9%31+6,16%31,9+8,14%
200229,15+5,9%29,528,928,9+3,96%29+6,62%29,2+7,35%29,5+5,73%
200127,53−0,09%27,927,227,81,77%27,21,45%27,2+0,37%27,9+2,57%
200027,55·28,327,128,327,627,127,2

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế