Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 149,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Slovenia149,3151,5141,5142,1142,9138136,2134,2131,1130,1
Latvia153,9156,9149,6151,1149,7145,8143,6139,5137130,1

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026149,3+3,32%149,3149,3149,3+4,48%···
2025144,5+7,14%151,5141,5142,9+9%142,1+5,89%141,5+3,89%151,5+9,78%
2024134,88+7,66%138131,1131,1+9,62%134,2+7,1%136,2+8,01%138+6,07%
2023125,28+10,28%130,1119,6119,6+8,83%125,3+12,58%126,1+10,03%130,1+9,7%
2022113,6+7,42%118,6109,9109,9+4,97%111,3+7,33%114,6+6,11%118,6+11,26%
2021105,75+5,78%108103,7104,7+5,23%103,7+3,6%108+7,04%106,6+7,24%
202099,98+1,96%100,999,499,5+3,11%100,1+3,73%100,9+2,33%99,41,19%
201998,05+5,49%100,696,596,5+6,16%96,5+3,32%98,6+5,45%100,6+7,02%
201892,95+3,19%9490,990,9+3,18%93,4+5,66%93,5+1,41%94+2,62%
201790,07+5,07%92,288,188,1+4,26%88,4+3,88%92,2+7,58%91,6+4,57%
201685,73+0,79%87,684,584,51,86%85,10,82%85,7+1,42%87,6+4,53%
201585,05+2,01%86,183,886,1+4,49%85,8+3,25%84,5+0,48%83,80,12%
201483,38+1,99%84,182,482,4+2,74%83,1+3,1%84,1+1,2%83,9+0,96%
201381,75−1,89%83,180,280,24,52%80,65,18%83,1+0,61%83,1+1,71%
201283,33−0,15%8581,784+0,48%85+1,67%82,60,84%81,71,92%
201183,45+1,8%83,683,383,6+2,08%83,6+3,47%83,3+2,21%83,30,48%
201081,98+1,14%83,780,881,9+0,74%80,80,98%81,5+0%83,7+4,89%
200981,05+1,09%81,679,881,3+4,9%81,6+3,68%81,5+0,37%79,84,2%
200880,18+8,64%83,377,577,5+7,94%78,7+7,51%81,2+9,43%83,3+9,61%
200773,8+5,88%7671,871,8+6,06%73,2+5,63%74,2+7,38%76+4,54%
200669,7+6,29%72,767,767,7+3,99%69,3+6,45%69,1+5,34%72,7+9,32%
200565,57+2,86%66,565,165,1+3,99%65,1+3,01%65,6+0,31%66,5+4,23%
200463,75+9,49%65,462,662,6+11,39%63,2+8,97%65,4+11,22%63,8+6,51%
200358,23+7,03%59,956,256,2+5,84%58+5,45%58,8+9,09%59,9+7,73%
200254,4+4,21%55,653,153,1+4,53%55+7,63%53,9+0,75%55,6+4,12%
200152,2·53,550,850,851,153,553,4

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế