Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 175 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Litva175171,1167,6165160,6158,5155,7151,3148,5144,9
Slovenia144,5155,4139139,6139,8137,8135132,6128,8128,4

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026175+5,37%175175175+8,97%···
2025166,08+8,19%171,1160,6160,6+8,15%165+9,05%167,6+7,64%171,1+7,95%
2024153,5+9,98%158,5148,5148,5+10,16%151,3+9,8%155,7+10,58%158,5+9,39%
2023139,58+11,22%144,9134,8134,8+12,24%137,8+11,49%140,8+10,78%144,9+10,44%
2022125,5+13,24%131,2120,1120,1+13,41%123,6+13,29%127,1+12,68%131,2+13,59%
2021110,83+10,83%115,5105,9105,9+5,79%109,1+6,13%112,8+15,57%115,5+16,08%
2020100+6,47%102,897,6100,1+9,52%102,8+10,42%97,6+3,5%99,5+2,68%
201993,93+6,19%96,991,491,4+7,4%93,1+6,52%94,3+4,66%96,9+6,25%
201888,45+8,23%91,285,185,1+8,27%87,4+8,17%90,1+8,55%91,2+7,93%
201781,73+8,6%84,578,678,6+8,26%80,8+9,04%83+9,21%84,5+7,92%
201675,25+9,02%78,372,672,6+8,04%74,1+8,49%76+9,2%78,3+10,28%
201569,03+6,97%7167,267,2+7,18%68,3+5,56%69,6+7,74%71+7,41%
201464,53+3,99%66,162,762,7+2,79%64,7+5,03%64,6+3,03%66,1+5,09%
201362,05+5,53%62,96161+5,35%61,6+5,48%62,7+6,09%62,9+5,18%
201258,8+4,81%59,857,957,9+4,51%58,4+4,85%59,1+4,79%59,8+5,1%
201156,1+1,95%56,955,455,4+0,73%55,7+2,77%56,4+2,73%56,9+1,61%
201055,03−1,43%5654,2555,17%54,24,07%54,9+0,55%56+3,32%
200955,83−4,98%5854,258+2,11%56,52,75%54,69,15%54,29,67%
200858,75+19,78%60,156,856,8+25,94%58,1+20,54%60,1+19,72%60+13,85%
200749,05+21,56%52,745,145,1+19,63%48,2+21,72%50,2+21,84%52,7+22,84%
200640,35+19,29%42,937,737,7+16,36%39,6+20%41,2+21,18%42,9+19,5%
200533,83+8,85%35,932,432,4+8%33+6,45%34+8,63%35,9+12,19%
200431,08+4,1%323030+3,09%31+4,03%31,3+3,64%32+5,61%
200329,85+5,29%30,329,129,1+3,56%29,8+5,3%30,2+6,34%30,3+5,94%
200228,35+1,89%28,628,128,1+0%28,3+2,54%28,4+2,16%28,6+2,88%
200127,83+1,27%28,127,628,1+1,08%27,6+1,1%27,8+1,46%27,8+1,46%
200027,48·27,827,327,827,327,427,4

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế