Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 144,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Slovenia144,5155,4139139,6139,8137,8135132,6128,8128,4
Latvia153,4154,1145,3149,2147,6142,7141136,8134,1128,8

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026144,5+0,73%144,5144,5144,5+3,36%···
2025143,45+7,41%155,4139139,8+8,54%139,6+5,28%139+2,96%155,4+12,77%
2024133,55+7,23%137,8128,8128,8+6,71%132,6+6,76%135+8,09%137,8+7,32%
2023124,55+9,16%128,4120,7120,7+9,03%124,2+10,4%124,9+8,23%128,4+9%
2022114,1+7,39%117,8110,7110,7+6,44%112,5+7,97%115,4+7,15%117,8+7,97%
2021106,25+6,25%109,1104104+4,42%104,2+5,79%107,7+7,06%109,1+7,7%
2020100+2,72%101,398,599,6+3,21%98,5+2,28%100,6+3,07%101,3+2,32%
201997,35+4,12%9996,396,5+5,01%96,3+4%97,6+3,5%99+3,99%
201893,5+3,86%95,291,991,9+5,03%92,6+2,89%94,3+3,51%95,2+4,04%
201790,03+5,91%91,587,587,5+4,54%90+6,38%91,1+6,92%91,5+5,78%
201685+2,56%86,583,783,7+0,84%84,6+2,79%85,2+2,53%86,5+4,09%
201582,88+0,97%83,182,383+2,34%82,3+0,61%83,1+0,24%83,1+0,73%
201482,07+4,02%82,981,181,1+3,58%81,8+4,2%82,9+5,07%82,5+3,25%
201378,9+0,64%79,978,378,3+2,35%78,54,5%78,9+1,94%79,9+3,1%
201278,4+1,75%82,276,576,51,42%82,2+6,2%77,4+1,04%77,5+1,17%
201177,05+1,48%77,676,677,6+3,47%77,4+2,79%76,6+0,79%76,61,03%
201075,93+3,37%77,47575+4,46%75,3+2,17%76+2,56%77,4+4,31%
200973,45+6,72%74,271,871,8+9,62%73,7+9,02%74,1+5,71%74,2+2,91%
200868,82+10,87%72,165,565,5+7,55%67,6+10,1%70,1+12,88%72,1+12,83%
200762,08+5,17%63,960,960,9+5,36%61,4+4,96%62,1+5,08%63,9+5,27%
200659,03+2,79%60,757,857,8+3,4%58,51,68%59,1+3,5%60,7+6,12%
200557,43+7,19%59,555,955,9+8,12%59,5+12,05%57,1+4,96%57,2+3,81%
200453,58+10,12%55,151,751,7+9,77%53,1+10,63%54,4+10,12%55,1+9,98%
200348,65+8,17%50,147,147,1+8,28%48+6,43%49,4+10,02%50,1+7,97%
200244,98+5,58%46,443,543,5+3,08%45,1+7,13%44,9+4,66%46,4+7,41%
200142,6·43,242,142,242,142,943,2

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế