Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 230,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Litva230,8233,1225,5215,6212,8207,8203,4199,1193189
Slovenia147,2145,4139,6142143,8138,4134,8133,4131131,8

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026230,8+4,08%230,8230,8230,8+8,46%···
2025221,75+10,42%233,1212,8212,8+10,26%215,6+8,29%225,5+10,87%233,1+12,18%
2024200,83+11,72%207,8193193+10,54%199,1+12,49%203,4+14,01%207,8+9,95%
2023179,75+13,48%189174,6174,6+15,78%177+12,81%178,4+11,36%189+14,06%
2022158,4+11,18%165,7150,8150,8+7,87%156,9+13,37%160,2+13,22%165,7+10,32%
2021142,48+42,48%150,2138,4139,822,93%138,413,82%141,5+133,11%150,2+5.662,96%
2020100−44,02%181,4-2,7181,41,79%160,611,32%60,764,87%-2,7101,53%
2019178,65−81,16%184,7172,8184,779,39%181,180,51%172,882,46%17682,1%
2018948,45+10,9%984,9896,2896,2+9,56%929,3+9,96%984,9+13,65%983,4+10,35%
2017855,22+11,13%891,2818818+12,18%845,1+11,27%866,6+10,52%891,2+10,65%
2016769,55+7,17%805,4729,2729,2+3,37%759,5+6,58%784,1+8,12%805,4+10,48%
2015718,05+4,62%729705,4705,4+5,05%712,6+3,23%725,2+5,32%729+4,91%
2014686,33+3,53%694,9671,5671,5+3,21%690,3+4,77%688,6+2,49%694,9+3,67%
2013662,93+6,55%671,9650,6650,6+6,85%658,9+7,38%671,9+7,02%670,3+4,98%
2012622,2+5,58%638,5608,9608,9+4,59%613,6+5,09%627,8+6,66%638,5+5,98%
2011589,3+2,37%602,5582,2582,2+1,13%583,9+2,56%588,6+2,65%602,5+3,13%
2010575,65−6,83%584,2569,3575,712,04%569,39,23%573,44,29%584,21,1%
2009617,88−2,51%654,5590,7654,5+6,89%627,20,08%599,16,68%590,79,57%
2008633,8+18,54%653,2612,3612,3+22,41%627,7+18,34%642+17,78%653,2+16,04%
2007534,65+19,45%562,9500,2500,2+19,41%530,4+21,32%545,1+17,78%562,9+19,41%
2006447,57+17,81%471,4418,9418,9+14,99%437,2+18,32%462,8+20,9%471,4+16,97%
2005379,9+12,48%403364,3364,3+15,28%369,5+10,07%382,8+11,15%403+13,55%
2004337,75+8,99%354,9316316+4,19%335,7+9,03%344,4+10,46%354,9+12,1%
2003309,9+5,09%316,6303,3303,3+3,98%307,9+5,34%311,8+5,34%316,6+5,67%
2002294,9+4,51%299,6291,7291,7+3,11%292,3+4,99%296+5,23%299,6+4,72%
2001282,17+0,92%286,1278,4282,9+0,64%278,4+0,22%281,3+1,26%286,1+1,56%
2000279,6·281,7277,8281,1277,8277,8281,7

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế