Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 178,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Litva178,4175171,7167,8163,9160,9157153,2149,4145,9
Slovenia142,4155,1135,7136,3137,6131,7129,7127,4125124,3

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026178,4+5,19%178,4178,4178,4+8,85%···
2025169,6+9,33%175163,9163,9+9,71%167,8+9,53%171,7+9,36%175+8,76%
2024155,13+10,72%160,9149,4149,4+10,75%153,2+11,01%157+10,88%160,9+10,28%
2023140,1+12,1%145,9134,9134,9+13,36%138+12,47%141,6+11,58%145,9+11,12%
2022124,98+13,54%131,3119119+12,05%122,7+13,09%126,9+13,71%131,3+15,18%
2021110,07+10,1%114106,2106,2+10,17%108,5+8,18%111,6+12,27%114+9,83%
202099,98+11,24%103,896,496,4+11,06%100,3+13,21%99,4+9,23%103,8+11,49%
201989,88+39,4%93,186,886,8+40,45%88,6+38,87%91+38,72%93,1+39,58%
201864,48+9,79%66,761,861,8+10,16%63,8+9,62%65,6+9,88%66,7+9,52%
201758,73+8%60,956,156,1+6,86%58,2+8,99%59,7+8,74%60,9+7,41%
201654,38+7,62%56,752,552,5+5,85%53,4+6,59%54,9+7,44%56,7+10,53%
201550,53+5,37%51,349,649,6+5,76%50,1+4,81%51,1+6,46%51,3+4,48%
201447,95+4,47%49,146,946,9+3,76%47,8+4,82%48+3,67%49,1+5,59%
201345,9+5,46%46,545,245,2+5,36%45,6+5,8%46,3+5,71%46,5+4,97%
201243,53+3,88%44,342,942,9+3,87%43,1+3,11%43,8+4,53%44,3+3,99%
201141,9+2,89%42,641,341,3+1,72%41,8+3,21%41,9+2,7%42,6+3,9%
201040,72−4,01%4140,540,68,56%40,55,37%40,82,63%41+0,99%
200942,43−5,35%44,440,644,4+1,83%42,83,6%41,98,11%40,611,16%
200844,83+19,06%45,743,643,6+24,22%44,4+19,35%45,6+18,75%45,7+14,54%
200737,65+18,77%39,935,135,1+18,58%37,2+20%38,4+17,79%39,9+18,75%
200631,7+18,17%33,629,629,6+14,73%31+18,77%32,6+20,74%33,6+18,31%
200526,83+10,85%28,425,825,8+11,21%26,1+8,75%27+10,2%28,4+13,15%
200424,2+6,61%25,123,223,2+4,5%24+6,19%24,5+7,46%25,1+8,19%
200322,7+5,09%23,222,222,2+4,23%22,6+5,12%22,8+5,07%23,2+5,94%
200221,6+4,73%21,921,321,3+2,4%21,5+5,39%21,7+5,85%21,9+5,29%
200120,63+0,24%20,820,420,80,95%20,40,49%20,5+0,99%20,8+1,46%
200020,58·2120,32120,520,320,5

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế