Slovenia

Slovenia kỳ Q1-2026 đạt 142,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Slovenia142,4155,1135,7136,3137,6131,7129,7127,4125124,3
Latvia155,2156,9151,4152,6150,8147,2144,6140,5137,5132,1

Slovenia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026142,4+0,87%142,4142,4142,4+3,49%···
2025141,17+9,91%155,1135,7137,6+10,08%136,3+6,99%135,7+4,63%155,1+17,77%
2024128,45+6,89%131,7125125+8,32%127,4+5,81%129,7+7,55%131,7+5,95%
2023120,18+9,67%124,3115,4115,4+8,05%120,4+12,1%120,6+9,04%124,3+9,52%
2022109,57+4,18%113,5106,8106,8+0,85%107,4+2,87%110,6+4,34%113,5+8,72%
2021105,18+5,18%106104,4105,9+8,62%104,4+1,95%106+6,96%104,4+3,37%
2020100+5,65%102,497,597,5+4,95%102,4+9,87%99,1+3,77%101+4,12%
201994,65+5,87%9792,992,9+6,17%93,2+4,84%95,5+5,64%97+6,83%
201889,4+3,05%90,887,587,5+2,82%88,9+3,13%90,4+3,2%90,8+3,06%
201786,75+4,3%88,185,185,1+3,78%86,2+3,73%87,6+5,42%88,1+4,26%
201683,18+2,12%84,58282+0,37%83,1+1,71%83,1+2,72%84,5+3,68%
201581,45+0,96%81,780,981,7+1,87%81,7+1,49%80,90,37%81,5+0,87%
201480,68+2,38%81,280,280,2+3,08%80,5+2,94%81,2+2,27%80,8+1,25%
201378,8−1,9%79,877,877,83,47%78,25,21%79,40,25%79,8+1,53%
201280,32−0,25%82,578,680,60,12%82,5+2,48%79,61,24%78,62,12%
201180,52+1,74%80,780,380,7+2,28%80,5+2,42%80,6+2,28%80,3+0%
201079,15+1,15%80,378,678,9+2,33%78,60,13%78,80,25%80,3+2,69%
200978,25+5,92%7977,177,1+9,52%78,7+9,15%79+4,64%78,2+0,9%
200873,88+11,22%77,570,470,4+8,81%72,1+9,74%75,5+13,19%77,5+12,97%
200766,43+5,6%68,664,764,7+5,55%65,7+5,29%66,7+6,04%68,6+5,54%
200662,9+4,75%6561,361,3+3,55%62,4+3,48%62,9+3,97%65+7,97%
200560,05+4,98%60,559,259,2+6,28%60,3+6,35%60,5+4,13%60,2+3,26%
200457,2+8,49%58,355,755,7+9,43%56,7+7,59%58,1+9,01%58,3+7,96%
200352,72+7,49%5450,950,9+6,26%52,7+7,11%53,3+9%54+7,57%
200249,05+4,53%50,247,947,9+4,13%49,2+6,26%48,9+2,73%50,2+5,02%
200146,93·47,8464646,347,647,8

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế