Litva

Litva kỳ Q1-2026 đạt 179,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Litva179,9176,7173,2169,1165,3162,1158,3154,5150,6147,1
Slovenia143,1153,8136,2137,1138,4132,6130,4128,2125,9125,3

Litva theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026179,9+5,16%179,9179,9179,9+8,83%···
2025171,08+9,4%176,7165,3165,3+9,76%169,1+9,45%173,2+9,41%176,7+9,01%
2024156,38+10,75%162,1150,6150,6+10,74%154,5+11,07%158,3+11,01%162,1+10,2%
2023141,2+12,17%147,1136136+13,43%139,1+12,54%142,6+11,58%147,1+11,27%
2022125,88+13,43%132,2119,9119,9+11,95%123,6+12,98%127,8+13,7%132,2+14,96%
2021110,98+10,97%115107,1107,1+8,51%109,4+7,25%112,4+14,23%115+13,97%
2020100+8,34%10298,498,7+10,28%102+11,96%98,4+5,58%100,9+5,77%
201992,3+4,98%95,489,589,5+6,67%91,1+5,07%93,2+3,56%95,4+4,72%
201887,93+10,11%91,183,983,9+9,96%86,7+9,61%90+10,97%91,1+9,89%
201779,85+8,82%82,976,376,3+8,23%79,1+9,71%81,1+9,15%82,9+8,22%
201673,38+7,51%76,670,570,5+5,22%72,1+6,5%74,3+7,68%76,6+10,53%
201568,25+5,2%69,36767+5,68%67,7+4,31%69+6,15%69,3+4,68%
201464,88+4,18%66,263,463,4+3,43%64,9+4,85%65+3,34%66,2+5,08%
201362,28+5,77%6361,361,3+5,87%61,9+6,36%62,9+6,07%63+4,83%
201258,87+4,3%60,157,957,9+3,95%58,2+3,56%59,3+5,14%60,1+4,52%
201156,45+2,68%57,555,755,7+1,46%56,2+2,93%56,4+2,73%57,5+3,6%
201054,98−4,72%55,554,654,99,41%54,66,35%54,93,17%55,5+0,54%
200957,7−4,55%60,655,260,6+3,24%58,32,67%56,77,65%55,210,68%
200860,45+18,82%61,858,758,7+23,58%59,9+19,09%61,4+18,3%61,8+14,87%
200750,88+19,08%53,847,547,5+19,05%50,3+20,33%51,9+17,95%53,8+19,03%
200642,72+17,94%45,239,939,9+14,66%41,8+18,75%44+20,55%45,2+17,71%
200536,23+11,46%38,434,834,8+12,26%35,2+9,32%36,5+10,61%38,4+13,61%
200432,5+7,08%33,83131+4,38%32,2+6,62%33+8,2%33,8+9,03%
200330,35+5,11%3129,729,7+4,21%30,2+5,23%30,5+5,17%31+5,8%
200228,88+4,81%29,328,528,5+2,89%28,7+5,13%29+5,84%29,3+5,4%
200127,55+0,46%27,827,327,70,72%27,3+0%27,4+1,11%27,8+1,46%
200027,43·27,927,127,927,327,127,4

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế