Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 126,3 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Liên minh châu Âu126,3125,3124,3123,4122,2120,6119,6118116,7115,3
Đức127,5124124,7126,2124,2120,7120,4119,4119,3116,6

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026126,3+2,02%126,3126,3126,3+3,36%···
2025123,8+4,27%125,3122,2122,2+4,71%123,4+4,58%124,3+3,93%125,3+3,9%
2024118,73+5,09%120,6116,7116,7+5,14%118+5,26%119,6+5,37%120,6+4,6%
2023112,98+5,56%115,3111111+5,92%112,1+5,56%113,5+5,88%115,3+4,91%
2022107,03+5,44%109,9104,8104,8+4,59%106,2+6,41%107,2+4,59%109,9+6,18%
2021101,5+1,5%103,599,8100,2+0%99,8+0,2%102,5+2,5%103,5+3,29%
2020100+2,62%100,299,6100,2+3,83%99,6+2,47%100+2,35%100,2+1,83%
201997,45+2,85%98,496,596,5+2,99%97,2+2,97%97,7+2,73%98,4+2,71%
201894,75+3,1%95,893,793,7+2,85%94,4+3,17%95,1+3,26%95,8+3,12%
201791,9+2,25%92,991,191,1+1,9%91,5+2,12%92,1+2,33%92,9+2,65%
201689,88+1,5%90,589,489,4+1,59%89,6+1,36%90+1,47%90,5+1,57%
201588,55+1,66%89,18888+1,73%88,4+1,61%88,7+1,6%89,1+1,71%
201487,1+1,57%87,686,586,5+1,29%87+1,75%87,3+1,63%87,6+1,62%
201385,75+0,68%86,285,485,4+1,18%85,5+0,47%85,9+0,59%86,2+0,47%
201285,18+2,37%85,884,484,4+2,3%85,1+2,53%85,4+2,4%85,8+2,26%
201183,2+2,4%83,982,582,5+2,36%83+2,47%83,4+2,46%83,9+2,32%
201081,25+2,27%8280,680,6+2,41%81+2,27%81,4+2,01%82+2,37%
200979,45+2,55%80,178,778,7+2,61%79,2+2,72%79,8+2,57%80,1+2,3%
200877,48+3,27%78,376,776,7+3,37%77,1+3,21%77,8+3,32%78,3+3,16%
200775,03+2,88%75,974,274,2+2,63%74,7+2,75%75,3+3,01%75,9+3,13%
200672,93+2,24%73,672,372,3+2,26%72,7+2,11%73,1+2,24%73,6+2,36%
200571,33+2,4%71,970,770,7+2,46%71,2+2,59%71,5+2,29%71,9+2,28%
200469,65+2,5%70,36969+2,68%69,4+2,51%69,9+2,49%70,3+2,33%
200367,95+3,46%68,767,267,2+3,86%67,7+3,52%68,2+3,33%68,7+3,15%
200265,68·66,664,764,765,46666,6

25 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế