Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 127,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1997 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Đức127,5124124,7126,2124,2120,7120,4119,4119,3116,6
Pháp116,4115,7114,4113,9113,8113111,9111,3110,5109,8

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026127,5+2,18%127,5127,5127,5+2,66%···
2025124,78+4,02%126,2124124,2+4,11%126,2+5,7%124,7+3,57%124+2,73%
2024119,95+5,08%120,7119,3119,3+6,61%119,4+5,48%120,4+4,79%120,7+3,52%
2023114,15+4,75%116,6111,9111,9+7,8%113,2+3,85%114,9+5,51%116,6+2,1%
2022108,98+7,21%114,2103,8103,8+5,17%109+9,11%108,9+4,31%114,2+10,23%
2021101,65+1,65%104,498,798,70,7%99,9+0,5%104,4+2,65%103,6+4,12%
2020100+2,64%101,799,499,4+3,22%99,4+1,64%101,7+4,31%99,5+1,43%
201997,43+3,26%98,196,396,3+2,67%97,8+4,26%97,5+2,63%98,1+3,48%
201894,35+3,23%9593,893,8+3,19%93,8+3,08%95+3,6%94,8+3,04%
201791,4+3,04%9290,990,9+2,6%91+4%91,7+2,57%92+3,02%
201688,7+2,28%89,487,588,6+3,5%87,5+1,16%89,4+2,76%89,3+1,71%
201586,73+3,06%87,885,685,6+3,13%86,5+2,98%87+3,2%87,8+2,93%
201484,15+2,87%85,38383+1,72%84+2,31%84,3+4,2%85,3+3,27%
201381,8−0,64%82,680,981,6+1,24%82,11,08%80,91,7%82,60,96%
201282,32+3,95%83,480,680,6+3,07%83+5,06%82,3+3,39%83,4+4,25%
201179,2+2,29%8078,278,2+1,82%79+2,6%79,6+2,31%80+2,43%
201077,43+2,14%78,176,876,8+1,72%77+2,12%77,8+2,1%78,1+2,63%
200975,8+2,16%76,275,475,5+2,44%75,4+2,45%76,2+2,42%76,1+1,33%
200874,2+2,38%75,173,673,7+2,36%73,6+1,8%74,4+2,62%75,1+2,74%
200772,48+1,19%73,17272+0,7%72,3+1,12%72,5+0,97%73,1+1,95%
200671,63+0,42%71,871,571,5+0,42%71,5+0%71,8+0,56%71,7+0,7%
200571,33+0,49%71,571,271,2+0,28%71,5+0,85%71,4+0,85%71,2+0%
200470,98+1,14%71,270,871+1,72%70,9+1%70,8+0,85%71,2+0,99%
200370,18+3,12%70,569,869,8+3,71%70,2+4%70,2+2,48%70,5+2,32%
200268,05+2,76%68,967,367,3+2,75%67,5+2,27%68,5+3,16%68,9+2,84%
200166,23+2,44%6765,565,5+2,34%66+2,48%66,4+2,47%67+2,45%
200064,65+2,01%65,46464+2,56%64,4+1,74%64,8+1,73%65,4+2,03%
199963,37+2,26%64,162,462,4+1,3%63,3+2,59%63,7+2,58%64,1+2,56%
199861,98+1,43%62,561,661,6+1,15%61,7+0,82%62,1+1,8%62,5+1,96%
199761,1·61,360,960,961,26161,3

30 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế