Liên minh châu Âu

Liên minh châu Âu kỳ Q1-2026 đạt 124,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Liên minh châu Âu124,4123,1122,5121,6120,1119,5118,3116,7115,9114
Đức118,1117,2118,2117,6114,6116,1114,9113,9114,8112,1

Liên minh châu Âu theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026124,4+2,11%124,4124,4124,4+3,58%···
2025121,82+3,59%123,1120,1120,1+3,62%121,6+4,2%122,5+3,55%123,1+3,01%
2024117,6+5,28%119,5115,9115,9+5,56%116,7+5,42%118,3+5,34%119,5+4,82%
2023111,7+5,43%114109,8109,8+5,58%110,7+5,13%112,3+6,04%114+4,97%
2022105,95+4,82%108,6104104+4,73%105,3+6,36%105,9+3,12%108,6+5,13%
2021101,08+1,08%103,39999,30,1%990,9%102,7+2,6%103,3+2,68%
2020100+2,54%100,699,499,4+3,33%99,9+2,78%100,1+2,04%100,6+2,03%
201997,53+3,17%98,696,296,2+2,89%97,2+3,08%98,1+3,48%98,6+3,25%
201894,53+3,14%95,593,593,5+2,97%94,3+3,17%94,8+3,27%95,5+3,13%
201791,65+2,17%92,690,890,8+1,91%91,4+2,47%91,8+2%92,6+2,32%
201689,7+1,67%90,589,189,1+1,71%89,2+1,13%90+1,93%90,5+1,91%
201588,23+1,94%88,887,687,6+2,1%88,2+1,85%88,3+1,85%88,8+1,95%
201486,55+1,91%87,185,885,8+1,42%86,6+2,36%86,7+2%87,1+1,87%
201384,93+1,58%85,584,684,6+2,3%84,6+1,32%85+1,31%85,5+1,42%
201283,6+2,48%84,382,782,7+2,22%83,5+2,45%83,9+2,69%84,3+2,55%
201181,58+2,97%82,280,980,9+2,66%81,5+3,43%81,7+3,03%82,2+2,75%
201079,23+1,25%8078,878,8+1,42%78,8+0,9%79,3+0,89%80+1,78%
200978,25+3,4%78,677,777,7+4,3%78,1+4,27%78,6+3,83%78,6+1,29%
200875,68+4,16%77,674,574,5+4,05%74,9+3,45%75,7+3,7%77,6+5,43%
200772,65+3,01%73,671,671,6+2,43%72,4+2,99%73+3,11%73,6+3,52%
200670,53+3,14%71,169,969,9+3,1%70,3+3,23%70,8+3,36%71,1+2,89%
200568,38+2,24%69,167,867,8+2,42%68,1+2,25%68,5+2,24%69,1+2,07%
200466,88+3,28%67,766,266,2+3,44%66,6+3,26%67+2,92%67,7+3,52%
200364,75+3,23%65,46464+3,56%64,5+3,2%65,1+3,17%65,4+2,99%
200262,73·63,561,861,862,563,163,5

25 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế