Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 118,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1997 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Đức118,1117,2118,2117,6114,6116,1114,9113,9114,8112,1
Pháp116,5115,5114,3113,5113,4112,2110,7110,8109,9108,7

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026118,1+1,03%118,1118,1118,1+3,05%···
2025116,9+1,72%118,2114,6114,60,17%117,6+3,25%118,2+2,87%117,2+0,95%
2024114,93+4,45%116,1113,9114,8+5,42%113,9+4,59%114,9+4,26%116,1+3,57%
2023110,03+4,44%112,1108,9108,9+6,24%108,9+2,74%110,2+5,35%112,1+3,51%
2022105,35+4,8%108,3102,5102,5+5,45%106+8,5%104,6+0,58%108,3+4,94%
2021100,52+0,52%10497,297,21,22%97,71,01%104+1,07%103,2+3,2%
2020100+1,99%102,998,498,4+2,18%98,7+0,61%102,9+3,42%100+1,73%
201998,05+2,7%99,596,396,3+1,9%98,1+2,51%99,5+3,97%98,3+2,4%
201895,48+3,05%9694,594,5+3,05%95,7+3,68%95,7+3,24%96+2,24%
201792,65+2,29%93,991,791,7+1,89%92,3+2,78%92,7+1,98%93,9+2,51%
201690,58+2,26%91,689,890+2,74%89,8+1,24%90,9+2,36%91,6+2,69%
201588,58+3,02%89,287,687,6+2,94%88,7+3,14%88,8+3,02%89,2+3%
201485,98+2,23%86,685,185,1+1,43%86+2,63%86,2+2,62%86,6+2,24%
201384,1+1,88%84,783,883,9+3,33%83,8+0,84%84+1,57%84,7+1,8%
201282,55+1,98%83,281,281,2+0,87%83,1+2,59%82,7+2,1%83,2+2,34%
201180,95+3,35%81,380,580,5+2,81%81+4,52%81+3,58%81,3+2,52%
201078,33+0,55%79,377,578,3+0,51%77,5+0,13%78,20,13%79,3+1,67%
200977,9+1,73%78,377,477,9+3,18%77,4+3,06%78,3+3,03%782,13%
200876,58+3,06%79,775,175,5+2,44%75,1+1,08%76+2,29%79,7+6,41%
200774,3+0,41%74,973,773,70,27%74,3+1,09%74,30,4%74,9+1,22%
200674+3,06%74,673,573,9+3,5%73,5+2,51%74,6+4,04%74+2,21%
200571,8+0,35%72,471,471,4+0%71,7+0,14%71,7+1,13%72,4+0,14%
200471,55+1,89%72,370,971,4+2,44%71,6+2,29%70,9+0,28%72,3+2,55%
200370,23+2,56%70,769,769,7+2,65%70+2,79%70,7+2,46%70,5+2,32%
200268,48+2,16%6967,967,9+1,65%68,1+1,79%69+3,14%68,9+2,07%
200167,03+3,12%67,566,866,8+3,73%66,9+3,08%66,9+2,76%67,5+2,9%
200065+4,38%65,664,464,4+5,06%64,9+4,17%65,1+4,16%65,6+4,13%
199962,28+2,68%6361,361,3+2,85%62,3+3,49%62,5+2,8%63+1,61%
199860,65+2,23%6259,659,6+0,68%60,2+2,03%60,8+2,53%62+3,68%
199759,33·59,85959,25959,359,8

30 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế