Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 143,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Ireland143,5140,8139,8138,8139,7137135,7134,6131,3129,6
Áo133,8131,8129,4129,8127,4125,5126,5123,2121,8118,2

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026143,5+2,66%143,5143,5143,5+2,72%···
2025139,78+3,81%140,8138,8139,7+6,4%138,8+3,12%139,8+3,02%140,8+2,77%
2024134,65+6,23%137131,3131,3+6,06%134,6+7,08%135,7+6,1%137+5,71%
2023126,75+10,58%129,6123,8123,8+11,63%125,7+10,07%127,9+10,26%129,6+10,39%
2022114,63+10,11%117,4110,9110,9+8,94%114,2+11,63%116+11,11%117,4+8,8%
2021104,1+4,1%107,9101,8101,83,42%102,3+6,56%104,4+4,71%107,9+9,1%
2020100−4,28%105,496105,4+2,73%967,43%99,75,85%98,96,43%
2019104,48+3,93%105,9102,6102,6+3,12%103,7+3,91%105,9+4,96%105,7+3,73%
2018100,53+3,37%101,999,599,5+3,75%99,8+3,42%100,9+3,28%101,9+3,03%
201797,25+2,77%98,995,995,9+1,8%96,5+2,33%97,7+3,17%98,9+3,78%
201694,63+1,69%95,394,294,2+1,29%94,3+1,18%94,7+1,61%95,3+2,69%
201593,05+1,44%93,292,893+1,2%93,2+1,97%93,2+2,64%92,8+0%
201491,73−0,03%92,890,891,9+0,88%91,4+0,66%90,80,44%92,81,17%
201391,75+1,16%93,990,891,1+1%90,8+0,55%91,2+0,44%93,9+2,62%
201290,7+1,97%91,590,290,2+1,81%90,3+2,15%90,8+1,45%91,5+2,46%
201188,95−0,42%89,588,488,61,34%88,41,56%89,5+1,02%89,3+0,22%
201089,32−1,08%89,888,689,81,75%89,80,11%88,61,66%89,10,78%
200990,3−0,52%91,489,891,40,44%89,90,99%90,1+0%89,80,66%
200890,78−7,42%91,890,191,84,87%90,87,54%90,18,25%90,48,96%
200798,05+4,39%99,396,596,5+6,28%98,2+5,48%98,2+3,26%99,3+2,69%
200693,93+6,7%96,790,890,8+4,37%93,1+6,4%95,1+7,58%96,7+8,41%
200588,02+3,68%89,28787+3,94%87,5+3,31%88,4+3,51%89,2+3,96%
200484,9+4,94%85,883,783,7+4,89%84,7+5,09%85,4+5,17%85,8+4,63%
200380,9+4,08%8279,879,8+4,59%80,6+4,4%81,2+4,24%82+3,14%
200277,73+3,98%79,576,376,3+3,95%77,2+3,62%77,9+2,77%79,5+5,58%
200174,75+7,98%75,873,473,4+9,88%74,5+9,24%75,8+9,06%75,3+4,01%
200069,23·72,466,866,868,269,572,4

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế