Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 133,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Áo133,8131,8129,4129,8127,4125,5126,5123,2121,8118,2
Phần Lan119,2117,5116,8116,2115,2113,9112,2110,9110111,5

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026133,8+3,24%133,8133,8133,8+5,02%···
2025129,6+4,31%131,8127,4127,4+4,6%129,8+5,36%129,4+2,29%131,8+5,02%
2024124,25+8,82%126,5121,8121,8+11,03%123,2+7,79%126,5+10,48%125,5+6,18%
2023114,18+8,35%118,2109,7109,7+6,71%114,3+9,8%114,5+7,11%118,2+9,75%
2022105,37+5,03%107,7102,8102,8+5,65%104,1+6,88%106,9+5,63%107,7+2,18%
2021100,32+0,32%105,497,397,33,66%97,43,47%101,2+6,41%105,4+2,33%
2020100+7,56%10395,1101+10,62%100,9+6,66%95,1+1,49%103+11,59%
201992,98+2,31%94,691,391,3+1,9%94,6+4,42%93,7+1,96%92,3+0,98%
201890,88+3,56%91,989,689,6+4,67%90,6+3,19%91,9+3,26%91,4+3,16%
201787,75+4,43%8985,685,6+1,42%87,8+6,81%89+6,08%88,6+3,5%
201684,03+0,66%85,682,284,4+1,08%82,20,96%83,9+2,32%85,6+0,23%
201583,48+3,57%85,48283,5+4,9%83+2,22%82+1,36%85,4+5,82%
201480,6+2,25%81,279,679,6+2,58%81,2+3,97%80,9+0,12%80,7+2,41%
201378,83+2,7%80,877,677,6+3,33%78,1+1,17%80,8+4,94%78,8+1,42%
201276,75+4,89%77,775,175,1+4,74%77,2+6,04%77+4,05%77,7+4,72%
201173,18+2,92%74,271,771,7+2,58%72,8+3,85%74+4,52%74,2+0,82%
201071,1+2,89%73,669,969,90,14%70,1+2,19%70,8+4,12%73,6+5,44%
200969,1+4,9%706870+6,54%68,6+4,57%68+2,41%69,8+6,08%
200865,88+4,32%66,465,665,7+6,48%65,6+3,8%66,4+4,57%65,8+2,49%
200763,15+1,53%64,261,761,7+0,16%63,2+0,64%63,5+1,93%64,2+3,38%
200662,2+2,94%62,861,661,6+4,23%62,8+4,67%62,3+1,63%62,1+1,31%
200560,43+4,5%61,359,159,1+2,78%60+6,38%61,3+4,79%61,3+4,07%
200457,83−0,9%58,956,457,51,71%56,43,09%58,5+1,04%58,9+0,17%
200358,35+2,1%58,857,958,5+2,99%58,2+1,57%57,9+1,4%58,8+2,44%
200257,15+3,44%57,456,856,8+4,41%57,3+3,99%57,1+2,7%57,4+2,68%
200155,25+2,79%55,954,454,4+2,45%55,1+3,96%55,6+2,39%55,9+2,38%
200053,75·54,65353,15354,354,6

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế