Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 136,1 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Ireland136,1133,3133131,5131,7131,5129,9128,7126,9122,6
Áo129,4129,6128,7127,5127125,5124,4123,3120,3117,8

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026136,1+2,81%136,1136,1136,1+3,34%···
2025132,38+2,42%133,3131,5131,7+3,78%131,5+2,18%133+2,39%133,3+1,37%
2024129,25+6,49%131,5126,9126,9+6,46%128,7+6,01%129,9+6,21%131,5+7,26%
2023121,38+9,47%122,6119,2119,2+9,86%121,4+10,16%122,3+10,38%122,6+7,54%
2022110,88+5,65%114108,5108,5+4,33%110,2+7,2%110,8+4,82%114+6,24%
2021104,95+4,95%107,3102,8104+3,48%102,8+4,79%105,7+5,49%107,3+6,03%
2020100−0,97%101,298,1100,5+2,03%98,11,8%100,21,67%101,22,32%
2019100,98+2,98%103,698,598,5+0,92%99,9+1,83%101,9+3,66%103,6+5,5%
201898,05+2,03%98,397,697,6+2,63%98,1+2,83%98,3+1,44%98,2+1,24%
201796,1+1,24%9795,195,1+0,63%95,4+1,06%96,9+1,79%97+1,46%
201694,93+1,77%95,694,494,5+1,5%94,4+1,29%95,2+2,04%95,6+2,25%
201593,28−0,64%93,593,193,10,21%93,20,21%93,30,74%93,51,37%
201493,88+2,07%94,893,393,3+1,63%93,4+1,74%94+2,62%94,8+2,27%
201391,98+0,16%92,791,691,8+1,32%91,8+0%91,62,24%92,7+1,64%
201291,82+2,51%93,790,690,6+0,78%91,8+3,03%93,7+6%91,2+0,33%
201189,57−1,54%90,988,489,90,99%89,12,84%88,44,23%90,9+2,02%
201090,98−1,57%92,389,190,80,66%91,72,55%92,3+0,65%89,13,68%
200992,43+6,57%94,191,491,4+4,82%94,1+10,45%91,7+6,13%92,5+4,99%
200886,73−1,64%88,185,287,2+1,16%85,23,07%86,42,26%88,12,33%
200788,18+4,26%90,286,286,2+5,77%87,9+4,64%88,4+2,55%90,2+4,16%
200684,57+2,05%86,681,581,50,97%84+1,94%86,2+3,61%86,6+3,59%
200582,88+3,95%83,682,382,3+5,11%82,4+3,52%83,2+3,61%83,6+3,59%
200479,73+5,04%80,778,378,3+4,96%79,6+5,29%80,3+5,38%80,7+4,53%
200375,9+6,15%77,274,674,6+6,57%75,6+7,39%76,2+5,83%77,2+4,89%
200271,5+5,73%73,67070+7,36%70,4+5,71%72+4,2%73,6+5,75%
200167,63+8,63%69,665,265,2+7,06%66,6+7,77%69,1+10,38%69,6+9,26%
200062,25·63,760,960,961,862,663,7

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế