Áo

Áo kỳ Q1-2026 đạt 129,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Áo129,4129,6128,7127,5127125,5124,4123,3120,3117,8
Phần Lan119,1117,2116,6116,2116,1114,8112,9112,5109,7111,9

Áo theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026129,4+0,94%129,4129,4129,4+1,89%···
2025128,2+3,91%129,6127127+5,57%127,5+3,41%128,7+3,46%129,6+3,27%
2024123,38+7,45%125,5120,3120,3+7,99%123,3+7,78%124,4+7,52%125,5+6,54%
2023114,83+7,34%117,8111,4111,4+5,49%114,4+8,33%115,7+7,93%117,8+7,58%
2022106,98+5,37%109,5105,6105,6+6,56%105,6+5,71%107,2+3,98%109,5+5,29%
2021101,53+1,53%10499,199,10,3%99,90,89%103,1+4,99%104+2,36%
2020100+2,64%101,698,299,4+3,43%100,8+3,6%98,2+0,2%101,6+3,36%
201997,43+3,62%98,396,196,1+2,78%97,3+3,73%98+4,37%98,3+3,58%
201894,03+3,47%94,993,593,5+3,31%93,8+3,65%93,9+3,19%94,9+3,72%
201790,88+1,39%91,590,590,5+1,8%90,5+1,34%91+1,11%91,5+1,33%
201689,63+1,9%90,388,988,9+1,72%89,3+1,94%90+2,27%90,3+1,69%
201587,95+2,45%88,887,487,4+3,8%87,6+1,98%88+1,73%88,8+2,3%
201485,85+2,69%86,884,284,2+1,94%85,9+2,75%86,5+3,22%86,8+2,84%
201383,6+3,11%84,482,682,6+3,9%83,6+3,21%83,8+2,32%84,4+3,05%
201281,08+3,58%81,979,579,5+2,19%81+4,11%81,9+4,6%81,9+3,41%
201178,27+2,29%79,277,877,8+2,23%77,8+2,64%78,3+2,35%79,2+1,93%
201076,52−1%77,775,876,11,17%75,82,57%76,51,29%77,7+1,04%
200977,3+5,03%77,876,977+6,35%77,8+6,72%77,5+4,73%76,9+2,4%
200873,6+5,22%75,172,472,4+3,87%72,9+5,19%74+5,71%75,1+6,07%
200769,95+3,74%70,869,369,7+3,87%69,3+3,28%70+3,7%70,8+4,12%
200667,43+1,97%6867,167,1+1,98%67,1+1,82%67,5+2,27%68+1,8%
200566,13+3,32%66,865,865,8+3,95%65,9+3,45%66+3,13%66,8+2,77%
200464+0,83%6563,363,31,09%63,7+0,95%64+0,95%65+2,52%
200363,48+0,91%6463,164+3,06%63,1+0,64%63,4+0%63,4+0%
200262,9+3,2%63,462,162,1+3,33%62,7+3,29%63,4+3,59%63,4+2,59%
200160,95+2,87%61,860,160,1+2,21%60,7+3,58%61,2+2,86%61,8+2,83%
200059,25·60,158,658,858,659,560,1

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế