Ireland

Ireland kỳ Q1-2026 đạt 140,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tổng chi phí nhân công
Ireland140,9138,1137135,8135,7134,1132,3131,6128,3127,8
Áo130,7129,4128,3127,7125,8124,9125,7123,1121,5117,9

Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026140,9+3,11%140,9140,9140,9+3,83%···
2025136,65+3,86%138,1135,7135,7+5,77%135,8+3,19%137+3,55%138,1+2,98%
2024131,58+5,77%134,1128,3128,3+5,86%131,6+6,56%132,3+5,76%134,1+4,93%
2023124,4+9,99%127,8121,2121,2+10,68%123,5+10,37%125,1+10,71%127,8+8,31%
2022113,1+9,14%118109,5109,5+7,35%111,9+9,81%113+8,55%118+10,8%
2021103,63+3,62%106,5101,91021,35%101,9+5,16%104,1+3,89%106,5+7,04%
2020100−2,22%103,496,9103,4+2,99%96,94,63%100,22,91%99,54,23%
2019102,28+3,31%103,9100,4100,4+2,24%101,6+3,15%103,2+3,93%103,9+3,9%
201899+2,8%10098,298,2+3,26%98,5+2,82%99,3+2,48%100+2,67%
201796,3+2,07%97,495,195,1+0,96%95,8+1,91%96,9+2,65%97,4+2,74%
201694,35+1,04%94,89494,2+0,96%94+0,64%94,4+1,07%94,8+1,5%
201593,38+0,59%93,493,393,3+0,32%93,4+0,76%93,4+1,63%93,40,32%
201492,83−0,32%93,791,9930,11%92,70,43%91,90,65%93,70,11%
201393,13+0,11%93,892,593,1+0,54%93,1+0,54%92,51,39%93,8+0,75%
201293,03+1,14%93,892,692,6+0,98%92,6+0,87%93,8+1,74%93,1+0,98%
201191,98−0,76%92,291,791,71,82%91,80,97%92,20,11%92,20,11%
201092,68−2,52%93,492,393,42,2%92,72,22%92,32,84%92,32,84%
200995,08+2,15%95,594,895,5+2,91%94,8+2,49%95+2,37%95+0,85%
200893,08−4,9%94,292,592,83,53%92,55,52%92,85,31%94,25,23%
200797,88+4,62%99,496,296,2+5,6%97,9+5,5%98+3,7%99,4+3,76%
200693,55+4,91%95,891,191,1+3,64%92,8+4,62%94,5+5,35%95,8+5,97%
200589,18+4,7%90,487,987,9+5,27%88,7+4,6%89,7+4,42%90,4+4,51%
200485,18+6,1%86,583,583,5+5,56%84,8+6%85,9+6,44%86,5+6,4%
200380,28+4,35%81,379,179,1+4,63%80+4,99%80,7+4,26%81,3+3,57%
200276,93+4,7%78,575,675,6+5,44%76,2+4,53%77,4+4,03%78,5+4,81%
200173,48+8,69%74,971,771,7+9,8%72,9+9,3%74,4+9,73%74,9+6,09%
200067,6·70,665,365,366,767,870,6

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế