Hy Lạp

Hy Lạp kỳ Q1-2026 đạt 119,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Hy Lạp119,4118,6117,1115,6111,6107,7106,9107,4106,4102,6
Slovakia164,9162,4159,5163,3155,3152,9149,9148,1146,3141,9

Hy Lạp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026119,4+3,18%119,4119,4119,4+6,99%···
2025115,73+8,05%118,6111,6111,6+4,89%115,6+7,64%117,1+9,54%118,6+10,12%
2024107,1+7,94%107,7106,4106,4+12%107,4+10,95%106,9+4,29%107,7+4,97%
202399,23+5,36%102,69595+5,67%96,8+3,53%102,5+5,56%102,6+6,65%
202294,18−0,53%97,189,989,99,74%93,52,4%97,1+5,54%96,2+5,37%
202194,68−5,3%99,691,399,60,2%95,83,52%927,07%91,310,31%
202099,98+0,6%101,89999,8+2,04%99,3+0,51%990,8%101,8+0,69%
201999,38+2,53%101,197,897,8+2,3%98,8+1,54%99,8+3,85%101,1+2,43%
201896,93+5,27%98,795,695,6+4,82%97,3+7,75%96,1+3,22%98,7+5,34%
201792,08+4,07%93,790,391,2+9,88%90,3+1,92%93,1+1,97%93,7+2,97%
201688,48+4,77%91,383830,6%88,6+11,03%91,3+4,82%91+4,12%
201584,45−2,65%87,479,883,51,18%79,86,34%87,14,5%87,4+1,51%
201486,75+1,91%91,284,584,5+1,32%85,2+1,31%91,2+6,29%86,11,26%
201385,13−1,02%87,283,483,46,5%84,16,24%85,8+5,8%87,2+3,81%
201286−11,09%89,781,189,212,2%89,79,3%81,114,18%848,6%
201196,73−5,52%101,691,9101,63,33%98,92,47%94,57,26%91,99,1%
2010102,38+4,54%105,1101,1105,1+11,93%101,4+2,84%101,9+4,51%101,10,59%
200997,93+0,72%101,793,993,94,09%98,6+0,82%97,51,32%101,7+7,73%
200897,23+4,26%98,894,497,9+4,48%97,8+4,6%98,8+4,11%94,4+3,85%
200793,25+6,91%94,990,993,7+8,83%93,5+8,47%94,9+11,25%90,90,44%
200687,23−0,03%91,385,386,12,16%86,22,38%85,32,07%91,3+6,66%
200587,25−2,89%88,385,688+0,34%88,32%87,14,5%85,65,31%
200489,85−0,19%91,287,787,70,23%90,1+8,42%91,21,83%90,46,03%
200390,02+9,49%96,283,187,9+10,98%83,1+0,61%92,9+12,74%96,2+13,58%
200282,23+13,57%84,779,279,2+11,86%82,6+13,31%82,4+14,44%84,7+14,61%
200172,4+5,65%73,970,870,8+8,92%72,9+7,84%72+3,3%73,9+2,92%
200068,53·71,8656567,669,771,8

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế