Bỉ

Bỉ kỳ Q2-2025 đạt 124 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q2-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Bỉ124122,7121,7120,7119,6118,6118
Ireland136,1133,3133131,5131,7131,5129,9128,7126,9122,6

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2025123,35+2,66%124122,7122,7+3,46%124+3,68%··
2024120,15+3,4%121,7118,6118,6+3,85%119,6+3,55%120,7+3,07%121,7+3,14%
2023116,2+7,39%118114,2114,2+9,18%115,5+8,55%117,1+6,55%118+5,45%
2022108,2+6,81%111,9104,6104,6+4,18%106,4+5,45%109,9+8,49%111,9+9,06%
2021101,3+1,27%102,6100,4100,4+0,7%100,9+0,9%101,3+1,2%102,6+2,29%
2020100,02+1,75%100,399,799,7+2,26%100+2,15%100,1+1,42%100,3+1,21%
201998,3+2,02%99,197,597,5+1,99%97,9+1,77%98,7+2,28%99,1+2,06%
201896,35+1,74%97,195,695,6+1,59%96,2+1,8%96,5+1,69%97,1+1,89%
201794,7+1,18%95,394,194,1+0,64%94,5+0,96%94,9+1,39%95,3+1,71%
201693,6+0,11%93,793,593,5+0,11%93,6+0,11%93,6+0,11%93,7+0,11%
201593,5+0,21%93,693,493,4+0,43%93,5+0,21%93,5+0,11%93,6+0,11%
201493,3+1,08%93,59393+1,2%93,3+1,19%93,4+1,08%93,5+0,86%
201392,3+1,74%92,791,991,9+2,22%92,2+1,77%92,4+1,65%92,7+1,31%
201290,73+3,13%91,589,989,9+3,33%90,6+3,66%90,9+2,83%91,5+2,69%
201187,98+2,77%89,18787+2,96%87,4+2,22%88,4+3,03%89,1+2,89%
201085,6+3,44%86,684,584,5+3,3%85,5+3,89%85,8+3,12%86,6+3,46%
200982,75+3,96%83,781,881,8+4,34%82,3+3,65%83,2+4,26%83,7+3,59%
200879,6+3,38%80,878,478,4+3,02%79,4+3,52%79,8+3,1%80,8+3,86%
200777+2,39%77,876,176,1+1,87%76,7+2,4%77,4+2,65%77,8+2,64%
200675,2+2,56%75,874,774,7+3,18%74,9+2,74%75,4+1,89%75,8+2,43%
200573,33+2,16%7472,472,4+1,54%72,9+1,82%74+3,21%74+2,07%
200471,77+2,68%72,571,371,3+2,74%71,6+2,87%71,7+2,58%72,5+2,55%
200369,9+1,53%70,769,469,4+1,61%69,6+1,31%69,9+0,87%70,7+2,32%
200268,85+3,61%69,368,368,3+4,59%68,7+3,93%69,3+3,74%69,1+2,22%
200166,45+2,43%67,665,365,3+1,08%66,1+2,16%66,8+2,77%67,6+3,68%
200064,88·65,264,664,664,76565,2

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế