Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 146,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Hà Lan146,5146,6145,7144,3139,6138,9136134,9132,8130,9
Bỉ121,7120,7119,6118,7117,8116,8116,6

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026146,5+1,7%146,5146,5146,5+4,94%···
2025144,05+6,19%146,6139,6139,6+5,12%144,3+6,97%145,7+7,13%146,6+5,54%
2024135,65+6,58%138,9132,8132,8+6,67%134,9+6,56%136+7%138,9+6,11%
2023127,28+5,21%130,9124,5124,5+7,14%126,6+5,24%127,1+3,92%130,9+4,64%
2022120,98+15,32%125,1116,2116,2+20,66%120,3+15,67%122,3+10,08%125,1+15,62%
2021104,9+4,9%111,196,396,315,82%104+25%111,1+3,45%108,2+13,89%
2020100−7,58%114,483,2114,4+8,13%83,222,96%107,40,09%9514,8%
2019108,2+4,92%111,5105,8105,8+2,82%108+5,68%107,5+4,37%111,5+6,8%
2018103,13+5,31%104,4102,2102,9+6,74%102,2+5,14%103+5,21%104,4+4,19%
201797,93+1,61%100,296,496,4+0,84%97,2+1,78%97,9+0,72%100,2+3,09%
201696,38+1,93%97,295,595,6+2,03%95,5+0,84%97,2+2,42%97,2+2,42%
201594,55−4,66%94,993,793,73,2%94,75,77%94,93,85%94,95,76%
201499,18+6,75%100,796,896,8+2,54%100,5+7,83%98,7+3,57%100,7+13,53%
201392,9+2,77%95,388,794,4+7,15%93,2+3,21%95,3+4,96%88,74%
201290,4+5,92%92,488,188,1+4,51%90,3+5,24%90,8+6,7%92,4+7,19%
201185,35+4,88%86,284,384,3+4,59%85,8+5,28%85,1+5,06%86,2+4,61%
201081,38−0,85%82,480,680,60,86%81,5+0,62%812,29%82,40,84%
200982,08+1,92%83,18181,3+2,01%81+1,76%82,9+2,6%83,1+1,34%
200880,53+9,22%8279,679,7+9,63%79,6+9,94%80,8+9,49%82+7,89%
200773,73+2,18%7672,472,7+2,11%72,4+0,14%73,8+2,07%76+4,4%
200672,15−2,34%72,871,271,22,6%72,33,34%72,32,56%72,80,82%
200573,88+2,68%74,873,173,1+2,96%74,8+3,74%74,2+2,77%73,4+1,24%
200471,95+3,56%72,57171+4,72%72,1+4,19%72,2+3%72,5+2,4%
200369,48+6,88%70,867,867,8+4,31%69,2+6,13%70,1+7,68%70,8+9,43%
200265+9,47%65,264,765+9,98%65,2+11,26%65,1+9,23%64,7+7,48%
200159,38−3,38%60,258,659,11,66%58,62,33%59,65,4%60,23,99%
200061,45+8,86%636060,1+7,9%60+7,72%63+10,92%62,7+8,85%
199956,45·57,655,755,755,756,857,6

28 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế