Bỉ

Bỉ kỳ Q2-2025 đạt 121,7 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q2-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Bỉ121,7120,7119,6118,7117,8116,8116,6
Ireland302,9289,4282,7283280,8276,6273,5273,4265,1272,8

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2025121,2+2,52%121,7120,7120,7+3,34%121,7+3,31%··
2024118,23+2,58%119,6116,8116,8+2,46%117,8+2,79%118,7+2,5%119,6+2,57%
2023115,25+7,56%116,6114114+8,67%114,6+7,61%115,8+7,32%116,6+6,68%
2022107,15+5,98%109,3104,9104,9+4,38%106,5+5,65%107,9+6,73%109,3+7,16%
2021101,1+1,1%102100,5100,5+0,9%100,8+0,8%101,1+1%102+1,69%
2020100+1,5%100,399,699,6+1,53%100+1,73%100,1+1,32%100,3+1,42%
201998,53+0,77%98,998,198,1+0,51%98,3+0,61%98,8+1,13%98,9+0,82%
201897,78+0,23%98,197,697,6+0,1%97,7+0,21%97,7+0,1%98,1+0,51%
201797,55−0,54%97,697,597,51,12%97,50,71%97,60,31%97,6+0%
201698,08−0,78%98,697,698,60,1%98,20,71%97,91,01%97,61,31%
201598,85+0,2%98,998,798,7+0,2%98,9+0,3%98,9+0,2%98,9+0,1%
201498,65+0,74%98,898,598,5+1,03%98,6+0,82%98,7+0,61%98,8+0,51%
201397,93+2,01%98,397,597,5+2,42%97,8+2,09%98,1+1,98%98,3+1,55%
201296+2,56%96,895,295,2+2,7%95,8+2,9%96,2+2,23%96,8+2,43%
201193,6+2,74%94,592,792,7+3%93,1+2,31%94,1+2,95%94,5+2,72%
201091,1+3,41%929090+3,45%91+3,88%91,4+3,16%92+3,14%
200988,1+4,29%89,28787+4,82%87,6+4,16%88,6+4,6%89,2+3,6%
200884,48+3,78%86,18383+3,11%84,1+3,7%84,7+3,55%86,1+4,74%
200781,4+2,49%82,280,580,5+2,29%81,1+2,4%81,8+2,63%82,2+2,62%
200679,43+2,55%80,178,778,7+2,61%79,2+2,72%79,7+2,31%80,1+2,56%
200577,45+2,14%78,176,776,7+1,99%77,1+1,98%77,9+2,64%78,1+1,96%
200475,83+2,36%76,675,275,2+2,17%75,6+2,44%75,9+2,43%76,6+2,41%
200374,07+1,89%74,873,673,6+2,22%73,8+1,79%74,1+1,09%74,8+2,47%
200272,7+3,97%73,37272+4,96%72,5+4,32%73,3+4,12%73+2,53%
200169,93+3,29%71,268,668,6+3%69,5+3,12%70,4+3,53%71,2+3,49%
200067,7·68,866,666,667,46868,8

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế