Hà Lan

Hà Lan kỳ Q1-2026 đạt 125,4 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Hà Lan125,4125123,3122,5121,4119,9117,9115,3115113,2
Bỉ122,5121,8120,1119,5118,7117,7117,3

Hà Lan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026125,4+1,91%125,4125,4125,4+3,29%···
2025123,05+5,15%125121,4121,4+5,57%122,5+6,24%123,3+4,58%125+4,25%
2024117,03+6,27%119,9115115+6,68%115,3+5,78%117,9+6,7%119,9+5,92%
2023110,13+6,48%113,2107,8107,8+5,79%109+6,45%110,5+6,35%113,2+7,3%
2022103,43+2,66%105,5101,9101,9+3,45%102,4+5,13%103,90,76%105,5+3,03%
2021100,75+0,72%104,797,498,52,76%97,4+1,56%104,7+3,05%102,4+1,09%
2020100,02+6,32%101,695,9101,3+8,69%95,9+1,48%101,6+9,48%101,3+5,74%
201994,08+2,53%95,892,893,2+2,53%94,5+3,05%92,8+1,09%95,8+3,46%
201891,75+1,77%92,690,990,9+1,56%91,7+2%91,8+2,11%92,6+1,42%
201790,15+1,12%91,389,589,5+0,67%89,9+1,58%89,90,11%91,3+2,35%
201689,15+1,62%9088,588,9+2,07%88,5+0,45%90+2,16%89,2+1,83%
201587,73+1,77%88,187,187,1+2,11%88,1+0,92%88,1+3,28%87,6+0,81%
201486,2+0,41%87,385,385,30,35%87,3+2,46%85,30,93%86,9+0,46%
201385,85+1,21%86,585,285,6+2,15%85,2+0,95%86,1+1,18%86,5+0,58%
201284,82+1,65%8683,883,8+0,96%84,4+0%85,1+2,65%86+2,99%
201183,45+2,11%84,482,983+1,84%84,4+2,93%82,9+1,72%83,5+1,95%
201081,73+1,81%8281,581,5+2,52%82+1,86%81,5+1,37%81,9+1,49%
200980,28+2,75%80,779,579,5+2,71%80,5+3,87%80,4+2,55%80,7+1,89%
200878,13+2,97%79,277,477,4+3,48%77,5+3,61%78,4+3,02%79,2+1,8%
200775,88+3,44%77,874,874,8+4,03%74,8+1,63%76,1+3,4%77,8+4,71%
200673,35+3,09%74,371,971,9+2,28%73,6+2,79%73,6+3,23%74,3+4,06%
200571,15+2,63%71,670,370,3+2,18%71,6+3,17%71,3+2,89%71,4+2,29%
200469,33+2,48%69,868,868,8+3,3%69,4+3,12%69,3+2,06%69,8+1,45%
200367,65+3,12%68,866,666,6+2,46%67,3+3,06%67,9+3,19%68,8+3,77%
200265,6+3,92%66,36565+4,17%65,3+4,31%65,8+3,13%66,3+4,08%
200163,13+4,64%63,862,462,4+4,7%62,6+5,92%63,8+4,25%63,7+3,75%
200060,33+4,59%61,459,159,6+4,38%59,1+2,96%61,2+5,7%61,4+5,32%
199957,68·58,357,157,157,457,958,3

28 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế