Bỉ

Bỉ kỳ Q2-2025 đạt 122,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q2-2025. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Bỉ122,5121,8120,1119,5118,7117,7117,3
Ireland127,3125,3124,6123,3123,4121,9120,3119,6116,6115,4

Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2025122,15+2,65%122,5121,8121,8+3,48%122,5+3,2%··
2024119+2,43%120,1117,7117,7+2,26%118,7+2,5%119,5+2,58%120,1+2,39%
2023116,18+8,42%117,3115,1115,1+9,93%115,8+8,94%116,5+7,77%117,3+7,12%
2022107,15+5,96%109,5104,7104,7+4,28%106,3+5,46%108,1+6,82%109,5+7,25%
2021101,13+1,15%102,1100,4100,4+1,01%100,8+0,8%101,2+1%102,1+1,79%
202099,98+1,5%100,399,499,4+1,74%100+1,94%100,2+1,21%100,3+1,11%
201998,5+2,52%99,297,797,7+2,52%98,1+2,4%99+2,91%99,2+2,27%
201896,08+2,07%9795,395,3+2,14%95,8+2,02%96,2+1,8%97+2,32%
201794,13+1,7%94,893,393,3+1,3%93,9+1,62%94,5+1,94%94,8+1,94%
201692,55+0,57%9392,192,1+0,11%92,4+0,43%92,7+0,76%93+0,98%
201592,03+0,11%92,19292+0,22%92+0,11%92+0%92,1+0,11%
201491,93+0,74%9291,891,8+0,99%91,9+0,88%92+0,66%92+0,44%
201391,25+2,13%91,690,990,9+2,6%91,1+2,13%91,4+2,12%91,6+1,66%
201289,35+2,61%90,188,688,6+2,9%89,2+2,76%89,5+2,4%90,1+2,39%
201187,07+2,74%8886,186,1+2,74%86,8+2,84%87,4+2,7%88+2,68%
201084,75+3,26%85,783,883,8+3,33%84,4+3,3%85,1+3,28%85,7+3,13%
200982,08+3,56%83,181,181,1+3,71%81,7+3,55%82,4+3,52%83,1+3,49%
200879,25+3,29%80,378,278,2+2,89%78,9+3,14%79,6+3,51%80,3+3,61%
200776,73+2,13%77,57676+2,01%76,5+2,14%76,9+2,12%77,5+2,24%
200675,13+2,52%75,874,574,5+2,76%74,9+2,6%75,3+2,31%75,8+2,43%
200573,28+2,59%7472,572,5+2,55%73+2,53%73,6+2,79%74+2,49%
200471,43+2,62%72,270,770,7+2,46%71,2+2,59%71,6+2,58%72,2+2,85%
200369,6+2,05%70,26969+2,07%69,4+1,91%69,8+2,05%70,2+2,18%
200268,2+3,69%68,767,667,6+4,48%68,1+4,13%68,4+3,48%68,7+2,69%
200165,78+3,14%66,964,764,7+3,35%65,4+3,15%66,1+3,12%66,9+2,92%
200063,78·6562,662,663,464,165

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế