Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 155,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Estonia155,8153,2152149,1146142,3140,4137,5133,8129,6
Cyprus124,5123,1121,8120,9119,6119117,7116,3114,7113,2

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026155,8+3,81%155,8155,8155,8+6,71%···
2025150,08+8,36%153,2146146+9,12%149,1+8,44%152+8,26%153,2+7,66%
2024138,5+8,52%142,3133,8133,8+7,13%137,5+7,84%140,4+9,26%142,3+9,8%
2023127,63+6,87%129,6124,9124,9+8,33%127,5+8,33%128,5+6,99%129,6+4,01%
2022119,43+13,85%124,6115,3115,3+13,15%117,7+13,72%120,1+13,41%124,6+15,05%
2021104,9+4,9%108,3101,9101,9+2,83%103,5+4,33%105,9+5,48%108,3+6,91%
2020100+2,8%101,399,199,1+4,43%99,2+2,8%100,4+1,72%101,3+2,32%
201997,28+6,37%9994,994,9+6,75%96,5+6,63%98,7+6,7%99+5,43%
201891,45+7,12%93,988,988,9+6,59%90,5+5,97%92,5+7,43%93,9+8,43%
201785,38+6,29%86,683,483,4+5,44%85,4+7,29%86,1+7,62%86,6+4,84%
201680,32+5,69%82,679,179,1+6,6%79,6+5,57%80+4,03%82,6+6,58%
201576+6%77,574,274,2+5,25%75,4+5,6%76,9+6,66%77,5+6,46%
201471,7+5,52%72,870,570,5+6,17%71,4+6,41%72,1+5,1%72,8+4,45%
201367,95+7,81%69,766,466,4+8,5%67,1+7,02%68,6+8,37%69,7+7,4%
201263,03+7,51%64,961,261,2+7,18%62,7+8,29%63,3+6,57%64,9+7,99%
201158,63+5,2%60,157,157,1+4,39%57,9+3,76%59,4+6,83%60,1+5,81%
201055,72+0,09%56,854,754,73,53%55,8+0,54%55,6+1,28%56,8+2,16%
200955,68+0,63%56,754,956,7+5,78%55,5+0,18%54,92,83%55,60,36%
200855,33+12,79%56,553,653,6+16,27%55,4+15,18%56,5+12,77%55,8+7,51%
200749,05+21,94%51,946,146,1+22,61%48,1+23,02%50,1+22,49%51,9+19,86%
200640,22+16,17%43,337,637,6+13,94%39,1+14,66%40,9+16,52%43,3+19,28%
200534,63+12,69%36,33333+12,24%34,1+12,54%35,1+12,14%36,3+13,79%
200430,73+8,38%31,929,429,4+6,91%30,3+8,21%31,3+9,06%31,9+9,25%
200328,35+8,93%29,227,527,5+8,27%28+8,95%28,7+9,54%29,2+8,96%
200226,03+8,66%26,825,425,4+9,96%25,7+7,98%26,2+8,26%26,8+8,5%
200123,95·24,723,123,123,824,224,7

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế