Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 124,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Công nghiệp
Cyprus124,5123,1121,8120,9119,6119117,7116,3114,7113,2
Malta155,6141,5143,7144,9142,3138,5135133,5133,5123,6

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026124,5+2,6%124,5124,5124,5+4,1%···
2025121,35+3,78%123,1119,6119,6+4,27%120,9+3,96%121,8+3,48%123,1+3,45%
2024116,93+5,2%119114,7114,7+5,13%116,3+5,44%117,7+5,09%119+5,12%
2023111,15+5,53%113,2109,1109,1+5%110,3+4,75%112+6,36%113,2+5,99%
2022105,33+3,64%106,8103,9103,9+3,18%105,3+4,15%105,3+3,24%106,8+3,99%
2021101,63+1,6%102,7100,7100,7+0,9%101,1+2,64%102+1,59%102,7+1,28%
2020100,03+0,65%101,498,599,8+2,15%98,51,7%100,4+0,3%101,4+1,91%
201999,38+3,92%100,297,797,7+2,52%100,2+5,25%100,1+4,71%99,5+3,22%
201895,63+3,8%96,495,295,3+4,96%95,2+3,82%95,6+3,35%96,4+3,1%
201792,13+0,88%93,590,890,80,66%91,7+0,11%92,5+1,31%93,5+2,75%
201691,33−0,71%91,69191,41,51%91,60,33%91,3+0,22%911,19%
201591,98−2,36%92,891,192,82,52%91,92,23%91,13,6%92,11,07%
201494,2−0,84%95,293,195,21,24%941,88%94,5+0,43%93,10,64%
201395−4,76%96,493,796,43,5%95,85,05%94,15,81%93,74,68%
201299,75−1,43%100,998,399,90,7%100,90,39%99,91,67%98,32,96%
2011101,2+1,89%101,6100,6100,60,69%101,3+6,18%101,6+1,3%101,3+1%
201099,33+0,86%101,395,4101,3+4,65%95,41,24%100,3+4,48%100,34,02%
200998,48+5,21%104,59696,8+5,91%96,6+3,54%96+1,48%104,5+9,88%
200893,6+6,24%95,191,491,4+5,42%93,3+7,24%94,6+6,53%95,1+5,78%
200788,1+2,44%89,986,786,7+2,24%87+1,4%88,8+3,02%89,9+3,1%
200686+4,31%87,284,884,8+4,05%85,8+4%86,2+4,48%87,2+4,68%
200582,45+3,39%83,381,581,5+3,95%82,5+3,77%82,5+3%83,3+2,84%
200479,75+3,2%8178,478,4+3,29%79,5+3,52%80,1+2,69%81+3,32%
200377,28+6,33%78,475,975,9+6,6%76,8+6,52%78+6,56%78,4+5,66%
200272,68+5,71%74,271,271,2+5,33%72,1+5,56%73,2+5,93%74,2+6%
200168,75+4,36%7067,667,6+4,32%68,3+4,27%69,1+4,38%70+4,48%
200065,88·6764,864,865,566,267

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế