Estonia

Estonia kỳ Q1-2026 đạt 154,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Estonia154,9151150,4149,5146,4143140,8135,9135,4134,1
Cyprus127,8126,4125,6124,6123,7122,9121,4120,2118,7117,5

Estonia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026154,9+3,73%154,9154,9154,9+5,81%···
2025149,33+7,6%151146,4146,4+8,12%149,5+10,01%150,4+6,82%151+5,59%
2024138,78+6,94%143135,4135,4+7,97%135,9+5,1%140,8+8,06%143+6,64%
2023129,78+11,59%134,1125,4125,4+11,37%129,3+12,63%130,3+11,37%134,1+11,01%
2022116,3+9,28%120,8112,6112,6+8,37%114,8+9,75%117+8,64%120,8+10,32%
2021106,43+6,42%109,5103,9103,9+5,27%104,6+4,39%107,7+7,92%109,5+8,09%
2020100+2,38%101,398,798,7+4,33%100,2+3,3%99,8+0,91%101,3+1,1%
201997,68+7,57%100,294,694,6+7,62%97+8,87%98,9+7,27%100,2+6,6%
201890,8+7,14%9487,987,9+7,2%89,1+5,19%92,2+7,33%94+8,8%
201784,75+7,62%86,48282+5,67%84,7+8,31%85,9+8,73%86,4+7,73%
201678,75+5,7%80,277,677,6+6,74%78,2+5,39%79+5,05%80,2+5,67%
201574,5+5,49%75,972,772,7+5,06%74,2+5,55%75,2+6,36%75,9+4,98%
201470,63+6,76%72,369,269,2+7,29%70,3+7,33%70,7+6%72,3+6,48%
201366,15+7,91%67,964,564,5+8,04%65,5+8,44%66,7+7,93%67,9+7,27%
201261,3+5,96%63,359,759,7+5,48%60,4+5,04%61,8+6,74%63,3+6,57%
201157,85+4,28%59,456,656,6+2,72%57,5+3,79%57,9+4,32%59,4+6,26%
201055,48−1,38%55,955,155,14,51%55,41,95%55,50,54%55,9+1,64%
200956,25−2,98%57,75557,7+2,49%56,52,25%55,85,1%556,78%
200857,97+14,41%5956,356,3+18,78%57,8+17%58,8+13,73%59+8,86%
200750,68+20,58%54,247,447,4+20,3%49,4+19,9%51,7+21,36%54,2+20,71%
200642,03+15,93%44,939,439,4+13,54%41,2+15,73%42,6+16,71%44,9+17,54%
200536,25+11,28%38,234,734,7+10,51%35,6+11,25%36,5+9,28%38,2+14,03%
200432,58+7,69%33,531,431,4+6,44%32+7,38%33,4+9,51%33,5+7,37%
200330,25+10,81%31,229,529,5+11,32%29,8+10,78%30,5+10,51%31,2+10,64%
200227,3+10,86%28,226,526,5+13,25%26,9+10,25%27,6+9,52%28,2+10,59%
200124,63·25,523,423,424,425,225,5

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế