Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 127,8 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Cyprus127,8126,4125,6124,6123,7122,9121,4120,2118,7117,5
Malta116,5112,5113,1115,4116,5114,7114,6113,4114,5110,5

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026127,8+2,18%127,8127,8127,8+3,31%···
2025125,07+3,54%126,4123,7123,7+4,21%124,6+3,66%125,6+3,46%126,4+2,85%
2024120,8+4,48%122,9118,7118,7+4,49%120,2+4,43%121,4+4,39%122,9+4,6%
2023115,63+6,64%117,5113,6113,6+6,57%115,1+6,38%116,3+6,99%117,5+6,62%
2022108,43+6,8%110,2106,6106,6+9,22%108,2+7,34%108,7+5,53%110,2+5,25%
2021101,52+1,52%104,797,697,63,56%100,8+7,81%103+1,08%104,7+1,26%
2020100−1,53%103,493,5101,2+0,5%93,57,97%101,90,2%103,4+1,57%
2019101,55+2,78%102,1100,7100,7+3,18%101,6+3,46%102,1+2,51%101,8+2%
201898,8+3,27%99,897,697,6+3,28%98,2+2,94%99,6+3,75%99,8+3,1%
201795,68+2,03%96,894,594,5+0,64%95,4+1,81%96+2,13%96,8+3,53%
201693,78−0,95%9493,593,91,47%93,71,16%940,21%93,50,95%
201594,68−1,74%95,394,295,31,85%94,81,76%94,21,98%94,41,36%
201496,35−4,15%97,195,797,15,82%96,54,74%96,13,13%95,72,84%
2013100,52−1,78%103,198,5103,1+0,39%101,31,65%99,22,84%98,53,05%
2012102,35−1,8%103101,6102,71,25%1031,15%102,12,2%101,62,59%
2011104,23+1,02%104,4104104+1,07%104,2+1,96%104,4+0,58%104,3+0,48%
2010103,18−0,15%103,8102,2102,9+1,78%102,2+0,2%103,8+2,57%103,84,77%
2009103,33+6,44%109101,1101,1+6,87%102+5,92%101,2+3,27%109+9,66%
200897,07+6,01%99,494,694,6+4,99%96,3+5,94%98+6,41%99,4+6,65%
200791,58+3,97%93,290,190,1+4,16%90,9+3,89%92,1+3,72%93,2+4,13%
200688,08+4,54%89,586,586,5+4,09%87,5+4,17%88,8+4,84%89,5+5,05%
200584,25+3,92%85,283,183,1+4,27%84+4,22%84,7+4,44%85,2+2,77%
200481,08+4,24%82,979,779,7+4,46%80,6+4,4%81,1+3,31%82,9+4,8%
200377,78+6,65%79,176,376,3+6,86%77,2+6,63%78,5+6,95%79,1+6,17%
200272,93+5,77%74,571,471,4+5,78%72,4+5,69%73,4+5,76%74,5+5,82%
200168,95+5,63%70,467,567,5+5,47%68,5+5,71%69,4+5,63%70,4+5,71%
200065,28·66,6646464,865,766,6

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế