Đức

Đức kỳ Q1-2026 đạt 121,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1996 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tiền lương
Đức121,9119,4119,8119,9117,8116,4115114,8114,5111,3
Pháp115,9115,4114,4114,2114113,7112,5112,3111,6111,3

Đức theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026121,9+2,24%121,9121,9121,9+3,48%···
2025119,23+3,52%119,9117,8117,8+2,88%119,9+4,44%119,8+4,17%119,4+2,58%
2024115,18+5,23%116,4114,5114,5+6,91%114,8+5,03%115+4,45%116,4+4,58%
2023109,45+3,94%111,3107,1107,1+4,69%109,3+4%110,1+5,16%111,3+2,02%
2022105,3+3,82%109,1102,3102,3+2,92%105,1+6,05%104,7+0,58%109,1+5,82%
2021101,43+1,43%104,199,199,4+0,3%99,1+0%104,1+2,06%103,1+3,31%
2020100+2,83%10299,199,1+3,66%99,1+1,64%102+4,29%99,8+1,73%
201997,25+2,99%98,195,695,6+2,25%97,5+3,83%97,8+3,06%98,1+2,83%
201894,43+2,97%95,493,593,5+2,75%93,9+2,74%94,9+3,38%95,4+3,02%
201791,7+2,69%92,69191+1,79%91,4+3,75%91,8+2,11%92,6+3,12%
201689,3+2,23%89,988,189,4+3,35%88,1+0,8%89,9+2,74%89,8+2,05%
201587,35+2,76%8886,586,5+2,85%87,4+3,19%87,5+2,7%88+2,33%
201485+2,32%8684,184,1+2,19%84,7+1,56%85,2+3,02%86+2,5%
201383,07+1,34%83,982,382,3+2,75%83,4+1,21%82,7+0,73%83,9+0,72%
201281,98+3,28%83,380,180,1+1,78%82,4+3,91%82,1+3,01%83,3+4,39%
201179,38+2,72%79,878,778,7+1,68%79,3+3,26%79,7+3,1%79,8+2,84%
201077,28+0,68%77,676,877,4+0,65%76,8+0,39%77,3+0,39%77,6+1,31%
200976,75+2,47%7776,576,9+3,08%76,5+3,38%77+3,08%76,6+0,39%
200874,9+3,13%76,37474,6+4,04%74+2,21%74,7+2,47%76,3+3,81%
200772,63+1,79%73,571,771,7+0,99%72,4+1,69%72,9+1,82%73,5+2,65%
200671,35+1,39%71,67171+1,14%71,2+1,42%71,6+1,56%71,6+1,42%
200570,38+0,75%70,670,270,2+0,57%70,2+0,57%70,5+1,29%70,6+0,57%
200469,85+1,34%70,269,669,8+1,75%69,8+1,6%69,6+0,58%70,2+1,45%
200368,93+2,26%69,268,668,6+2,85%68,7+2,54%69,2+2,22%69,2+1,47%
200267,4+2,31%68,266,766,7+2,14%67+2,13%67,7+2,58%68,2+2,4%
200165,88+2,61%66,665,365,3+3%65,6+2,5%66+2,17%66,6+2,78%
200064,2+2,39%64,863,463,4+2,76%64+1,91%64,6+2,38%64,8+2,53%
199962,7+2,53%63,261,761,7+1,82%62,8+2,95%63,1+2,94%63,2+2,43%
199861,15+1,62%61,760,660,6+0,66%61+1,67%61,3+2,34%61,7+1,82%
199760,18+1,48%60,659,960,2+2,38%60+2,04%59,9+1,01%60,6+0,5%
199659,3·60,358,858,858,859,360,3

31 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế