Cyprus

Cyprus kỳ Q1-2026 đạt 129,2 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chi phí ngoài lương
Cyprus129,2127,3126,7125,5124,8123,9122,3120,9119,3116,5
Malta989,2979980,11.001,9989995,4998,11.002,5985,1952,1

Cyprus theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026129,2+2,48%129,2129,2129,2+3,53%···
2025126,08+3,68%127,3124,8124,8+4,61%125,5+3,8%126,7+3,6%127,3+2,74%
2024121,6+6,18%123,9119,3119,3+6,04%120,9+6,24%122,3+6,07%123,9+6,35%
2023114,53+5,6%116,5112,5112,5+5,14%113,8+5,18%115,3+6,27%116,5+5,81%
2022108,45+7,43%110,1107107+7%108,2+15,6%108,5+4,33%110,1+3,67%
2021100,95+0,98%106,293,61000,7%93,61,37%104+2,97%106,2+2,81%
202099,98−1,48%103,394,9100,7+3,81%94,97,05%1011,94%103,30,48%
2019101,48+11,94%103,89797+7,9%102,1+13,57%103+13,19%103,8+13,07%
201890,65+2,14%91,889,989,9+1,58%89,9+1,24%91+2,59%91,8+3,15%
201788,75−3,19%8988,588,54,53%88,83,37%88,73,06%891,77%
201691,68−2,21%92,790,692,72,11%91,92,03%91,51,72%90,63%
201593,75−2,11%94,793,194,71,66%93,81,99%93,12,72%93,42,1%
201495,78+1,19%96,395,496,31,73%95,70,52%95,7+3,35%95,4+3,92%
201394,65−4,03%9891,898+0,41%96,22,43%92,66,46%91,87,55%
201298,63+1,78%99,397,697,6+1,67%98,6+1,96%99+1,54%99,3+1,95%
201196,9+1,89%97,59696+1,69%96,7+2,44%97,5+1,77%97,4+1,67%
201095,1+0,24%95,894,494,4+1,83%94,4+0,96%95,8+3,01%95,84,49%
200994,88+8,71%100,392,792,7+9,06%93,5+7,97%93+5,56%100,3+12,19%
200887,28+6,24%89,48585+5,33%86,6+6%88,1+6,66%89,4+6,94%
200782,15+1,92%83,680,780,7+2,28%81,7+2,13%82,6+1,72%83,6+1,58%
200680,6+4,54%82,378,978,9+3,95%80+3,76%81,2+4,91%82,3+5,51%
200577,1+3,52%7875,975,9+3,41%77,1+3,77%77,4+3,89%78+3,04%
200474,48+3,51%75,773,473,4+4,11%74,3+4,06%74,5+2,34%75,7+3,56%
200371,95+7,07%73,170,570,5+7,14%71,4+7,05%72,8+7,53%73,1+6,56%
200267,2+6,16%68,665,865,8+6,13%66,7+6,04%67,7+6,28%68,6+6,19%
200163,3+5,41%64,66262+5,26%62,9+5,54%63,7+5,46%64,6+5,38%
200060,05·61,358,958,959,660,461,3

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế