Bulgaria

Bulgaria kỳ Q1-2026 đạt 194,9 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Bulgaria194,9189,9181,8177,7173,5165,7163,2158,5155,2146,3
Luxembourg122,5120,1119,9118,3117,8117,1115,1117,1115,1116,6

Bulgaria theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026194,9+7,84%194,9194,9194,9+12,33%···
2025180,73+12,5%189,9173,5173,5+11,79%177,7+12,11%181,8+11,4%189,9+14,6%
2024160,65+14,53%165,7155,2155,2+16,6%158,5+14,11%163,2+14,29%165,7+13,26%
2023140,28+13,65%146,3133,1133,1+15,84%138,9+14,13%142,8+13,97%146,3+11%
2022123,43+15,27%131,8114,9114,9+12,76%121,7+15,79%125,3+14,95%131,8+17,36%
2021107,08+7,05%112,3101,9101,9+3,45%105,1+3,85%109+10,77%112,3+10,1%
2020100,03+8,72%10298,498,5+10,06%101,2+10,48%98,4+6,26%102+8,17%
201992+10,71%94,389,589,5+12,44%91,6+10,76%92,6+9,07%94,3+10,68%
201883,1+6,57%85,279,679,6+5,71%82,7+7,54%84,9+8,02%85,2+5,06%
201777,98+12,6%81,175,375,3+12,89%76,9+11,45%78,6+12,29%81,1+13,74%
201669,25+5,89%71,366,766,7+3,25%69+6,15%70+6,71%71,3+7,38%
201565,4+7,48%66,464,664,6+7,85%65+8,15%65,6+8,07%66,4+5,9%
201460,85+7,56%62,759,959,9+8,32%60,1+6,75%60,7+6,3%62,7+8,85%
201356,57+4,87%57,655,355,3+5,74%56,3+4,45%57,1+4,39%57,6+4,92%
201253,95+3,11%54,952,352,3+3,16%53,9+3,65%54,7+4,39%54,9+1,29%
201152,33+13,44%54,250,750,7+11,18%52+14,04%52,4+12,45%54,2+16,06%
201046,13+5,25%46,745,645,6+5,31%45,6+5,07%46,6+5,91%46,7+4,71%
200943,82+10,18%44,643,343,3+14,85%43,4+9,6%44+8,91%44,6+7,73%
200839,78+29,67%41,437,737,7+28,67%39,6+32,89%40,4+29,07%41,4+28,17%
200730,68+18,67%32,329,329,3+17,2%29,8+16,86%31,3+20,38%32,3+20,07%
200625,85+7,15%26,92525+6,84%25,5+7,14%26+6,12%26,9+8,47%
200524,13+4,78%24,823,423,4+5,41%23,8+4,85%24,5+5,15%24,8+3,77%
200423,03+5,5%23,922,222,2+2,78%22,7+4,61%23,3+7,37%23,9+7,17%
200321,83+9,26%22,321,621,6+9,64%21,7+10,71%21,7+7,96%22,3+8,78%
200219,98+4,58%20,519,619,7+11,3%19,6+0,51%20,1+3,61%20,5+3,54%
200119,1·19,817,717,719,519,419,8

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế