Luxembourg

Luxembourg kỳ Q1-2026 đạt 122,5 Index, theo Eurostat. Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí nhân công châu Âu (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2000 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Eurostat

Cập nhật cuối: 27-07-2026 09:53

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí nhân công châu Âu

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Dịch vụ
Luxembourg122,5120,1119,9118,3117,8117,1115,1117,1115,1116,6
Croatia167,8164,1159,7155,6151,7147,6143,6140,6135,8132,2

Luxembourg theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026122,5+2,92%122,5122,5122,5+3,99%···
2025119,03+2,52%120,1117,8117,8+2,35%118,3+1,02%119,9+4,17%120,1+2,56%
2024116,1+1,38%117,1115,1115,1+3,51%117,1+2,36%115,10,69%117,1+0,43%
2023114,53+5,92%116,6111,2111,2+3,63%114,4+5,05%115,9+7,51%116,6+7,47%
2022108,13+5,1%108,9107,3107,3+5,61%108,9+6,76%107,8+4,76%108,5+3,33%
2021102,88+2,88%105101,6101,6+3,36%102+2%102,9+2,29%105+3,86%
2020100+0,81%101,198,398,3+0%1000,7%100,6+2,55%101,1+1,4%
201999,2+2,77%100,798,198,3+4,24%100,7+5,11%98,1+1,03%99,7+0,81%
201896,53+2,39%98,994,394,3+2,06%95,8+1,27%97,1+2,1%98,9+4,11%
201794,28+2,61%95,192,492,4+1,2%94,6+3,61%95,1+2,92%95+2,7%
201691,88+1,07%92,591,391,3+0,11%91,30,33%92,4+1,99%92,5+2,55%
201590,9+0,66%91,690,291,2+0,88%91,6+1,44%90,6+0,33%90,2+0%
201490,3+3,58%90,490,290,4+4,39%90,3+5,37%90,3+3,91%90,2+0,78%
201387,18+4,03%89,585,786,6+6,52%85,7+2,88%86,9+2,84%89,5+3,95%
201283,8+2,35%86,181,381,3+0,99%83,3+2,08%84,5+3,3%86,1+2,99%
201181,88+3,67%83,680,580,5+3,74%81,6+3,82%81,8+2,89%83,6+4,24%
201078,98+3,13%80,277,677,6+2,78%78,6+1,29%79,5+3,92%80,2+4,56%
200976,58+4,15%77,675,575,5+4,43%77,6+6,59%76,5+2,68%76,7+2,95%
200873,53+3,3%74,572,372,3+1,26%72,8+3,56%74,5+4,49%74,5+3,91%
200771,18+3,83%71,770,371,4+3,93%70,3+3,38%71,3+3,94%71,7+4,06%
200668,55+2,5%68,96868,7+4,41%68+1,64%68,6+2,85%68,9+1,17%
200566,88+4,53%68,165,865,8+5,11%66,9+5,35%66,7+4,06%68,1+3,65%
200463,97+3,02%65,762,662,6+2,12%63,5+3,93%64,1+2,56%65,7+3,46%
200362,1+3,72%63,561,161,3+3,72%61,1+3,04%62,5+3,48%63,5+4,61%
200259,88+3,72%60,759,159,1+4,42%59,3+1,89%60,4+4,14%60,7+4,48%
200157,73+5,63%58,256,656,6+6,39%58,2+6,99%58+4,5%58,1+4,68%
200054,65·55,553,253,254,455,555,5

27 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí nhân công châu Âu.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế